Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Vulpix-Alola
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#037
Sử dụng
0,03%±0,0 điểm
hạng #759 trên 1.074 · có trong 61/208.420 đội
Tỉ lệ thắng
37,7%
61 trận đã phân
Sống sót qua trận
36%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
0,0%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
4572,6%
3759,7%
2946,8%
2743,5%
2540,3%
1422,6%
1117,7%
914,5%
914,5%
69,7%
58,1%
58,1%
58,1%
34,8%
34,8%
34,8%
Vật phẩm
No item
5487,1%
Bottle Cap
34,8%
Power Anklet
23,2%
Power Weight
23,2%
Ice Stone
11,6%
Ability
5893,5%
46,5%
Chỉ số gốc
HP38
Atk41
Def40
SpA50
SpD65
Spe65
BST 299
Snow CloakSnow Warning
Cấp 100
0%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
26% / 74%
Nature & spread
Timid +Spe / -Atk
1422,6%
Quirky
1117,7%
Rash +SpA / -SpD
711,3%
Jolly +Spe / -SpA
58,1%
Quiet +SpA / -Spe
46,5%
Naive +Spe / -SpD
34,8%
Timid0/0/0/0/0/0
914,5%
Jolly0/0/0/0/0/0
58,1%
Naive0/0/0/0/0/0
34,8%
Quirky0/0/0/0/0/6
34,8%
Mild30/0/0/0/0/1
23,2%
Naughty16/0/0/0/0/0
23,2%
HP
0 65%
0% đầu tư
Atk
0 71%
0% đầu tư
Def
0 68%
0% đầu tư
SpA
0 71%
3% đầu tư
SpD
0 79%
0% đầu tư
Spe
0 50%
8% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Chưa đủ trận phân thắng bại để có dữ liệu đối đầu.
Đối thủ hay gặp nhất có trong mục “Hay gặp nhất”.
#f5c542Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Vulpix-Alola @ Bottle Cap Ability: Snow Cloak Timid Nature - Extrasensory - Ice Beam - Moonblast - Tail Whip
62 set trên 61 đội · cập nhật 16 phút trước · 208.462 đội trong lát cắt này