Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Blaziken-Mega
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#257
Sử dụng
3,4%+1,2 điểm
hạng #42 trên 1.074 · có trong 7.106/208.346 đội
Tỉ lệ thắng
58,0%
7.106 trận đã phân
Sống sót qua trận
49%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
12,4%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
3.96255,8%
3.63451,1%
3.45148,6%
3.45048,6%
2.97041,8%
1.60322,6%
99914,1%
79111,1%
78811,1%
74210,4%
6779,5%
6539,2%
4776,7%
4406,2%
4346,1%
4306,1%
Vật phẩm
Blazikenite
7.106100,0%
Ability
7.106100,0%
Chỉ số gốc
HP80
Atk160
Def80
SpA130
SpD80
Spe100
BST 630
Speed Boost
Cấp 100
45%
Cấp 50
2%
♂ / ♀
89% / 11%
Nature & spread
Jolly +Spe / -SpA
2.40133,8%
Adamant +Atk / -SpA
2.28732,2%
Brave +Atk / -Spe
2213,1%
Serious
1812,5%
Naive +Spe / -SpD
1722,4%
Relaxed +Def / -Spe
1572,2%
Jolly6/252/0/0/0/252
79911,2%
Adamant6/252/0/0/0/252
6579,2%
Jolly0/252/6/0/0/252
4756,7%
Adamant0/252/6/0/0/252
3144,4%
Adamant156/252/0/0/0/102
3094,3%
Jolly0/252/0/0/0/252
3024,2%
HP
0 33%
9% đầu tư
Atk
252 79%
83% đầu tư
Def
0 55%
0% đầu tư
SpA
0 72%
0% đầu tư
SpD
0 71%
0% đầu tư
Spe
252 75%
81% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Blaziken-Mega @ Blazikenite Ability: Speed Boost EVs: 6 HP / 252 Atk / 252 Spe Jolly Nature - Flare Blitz - Close Combat - Swords Dance - Protect
7.106 set trên 7.106 đội · cập nhật 1 giờ trước · 208.386 đội trong lát cắt này