Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Marshadow
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#802
Sử dụng
6,7%+0,6 điểm
hạng #9 trên 1.074 · có trong 13.997/208.346 đội
Tỉ lệ thắng
65,0%
13.997 trận đã phân
Sống sót qua trận
57%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
11,3%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
12.94592,4%
10.90277,8%
10.60575,7%
9.38267,0%
2.50017,8%
1.2518,9%
1.1788,4%
7905,6%
7865,6%
6574,7%
4533,2%
4513,2%
4233,0%
3882,8%
3542,5%
3012,1%
Vật phẩm
Focus Sash
4.55732,5%
Life Orb
3.41424,4%
Choice Band
1.2859,2%
No item
1.0947,8%
Spell Tag
8065,8%
Leftovers
4483,2%
Black Belt
3732,7%
Sawsbuck Coffee
3192,3%
Ability
14.010100,0%
Chỉ số gốc
HP90
Atk125
Def80
SpA90
SpD90
Spe125
BST 600
Technician
Cấp 100
63%
Cấp 50
0%
Vô giới
100%
Nature & spread
Jolly +Spe / -SpA
7.29352,1%
Adamant +Atk / -SpA
1.61411,5%
Lonely +Atk / -Def
6945,0%
Naive +Spe / -SpD
6394,6%
Hasty +Spe / -Def
5053,6%
Docile
3382,4%
Jolly6/252/0/0/0/252
3.03621,7%
Jolly0/252/6/0/0/252
8946,4%
Jolly0/252/0/0/6/252
7965,7%
Jolly0/252/0/6/0/252
4563,3%
Adamant5/252/2/10/2/239
4163,0%
Lonely6/252/0/0/0/252
3382,4%
HP
0 38%
5% đầu tư
Atk
252 83%
86% đầu tư
Def
0 55%
0% đầu tư
SpA
0 68%
0% đầu tư
SpD
0 67%
0% đầu tư
Spe
252 84%
90% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Alomomola
1.06334,6%
tỉ lệ thắng
Landorus-Therian
99541,0%
tỉ lệ thắng
Kingambit
1.01241,1%
tỉ lệ thắng
Shaymin-Sky
61346,7%
tỉ lệ thắng
Gliscor
76248,6%
tỉ lệ thắng
Ferrothorn
1.18648,9%
tỉ lệ thắng
Marshadow
1.26050,0%
tỉ lệ thắng
Heatran
72050,7%
tỉ lệ thắng
Rotom-Wash
1.33651,6%
tỉ lệ thắng
Mewtwo
72752,8%
tỉ lệ thắng
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Marshadow @ Focus Sash Ability: Technician EVs: 6 HP / 252 Atk / 252 Spe Jolly Nature - Spectral Thief - Shadow Sneak - Close Combat - Ice Punch
14.010 set trên 13.997 đội · cập nhật 1 giờ trước · 208.386 đội trong lát cắt này