Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Jirachi
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#385
Sử dụng
1,2%−0,1 điểm
hạng #114 trên 1.074 · có trong 2.494/208.336 đội
Tỉ lệ thắng
47,5%
2.494 trận đã phân
Sống sót qua trận
49%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
10,9%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
93537,4%
92236,9%
86134,5%
72629,1%
67026,8%
48019,2%
45718,3%
43817,5%
35414,2%
35014,0%
31012,4%
26010,4%
2198,8%
2098,4%
1887,5%
1797,2%
Vật phẩm
Star Piece
51020,4%
Leftovers
45818,3%
No item
42717,1%
King's Rock
26210,5%
Choice Scarf
2198,8%
Rocky Helmet
1817,2%
Metronome
1234,9%
Sawsbuck Coffee
1144,6%
Ability
2.498100,0%
Chỉ số gốc
HP100
Atk100
Def100
SpA100
SpD100
Spe100
BST 600
Serene Grace
Cấp 100
20%
Cấp 50
0%
Vô giới
100%
Nature & spread
Hasty +Spe / -Def
30412,2%
Jolly +Spe / -SpA
2319,2%
Naughty +Atk / -SpD
1957,8%
Quirky
1747,0%
Impish +Def / -SpA
1616,4%
Quiet +SpA / -Spe
1355,4%
Hasty0/6/0/252/0/252
1445,8%
Naughty4/2/12/5/2/37
1064,2%
Jolly0/252/6/0/0/252
783,1%
Impish252/0/252/0/6/0
512,0%
Quirky5/1/0/252/0/252
512,0%
Hasty0/252/1/1/4/252
481,9%
HP
0 33%
13% đầu tư
Atk
0 23%
17% đầu tư
Def
0 35%
9% đầu tư
SpA
0 36%
12% đầu tư
SpD
0 41%
0% đầu tư
Spe
252 30%
30% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Alomomola
14314,7%
tỉ lệ thắng
Landorus-Therian
12517,6%
tỉ lệ thắng
Kingambit
11917,6%
tỉ lệ thắng
Gliscor
10520,0%
tỉ lệ thắng
Marshadow
15122,5%
tỉ lệ thắng
Ferrothorn
15922,6%
tỉ lệ thắng
Volcarona
13025,4%
tỉ lệ thắng
Salamence-Mega
14227,5%
tỉ lệ thắng
Rotom-Wash
20227,7%
tỉ lệ thắng
Charizard-Mega-Y
18830,3%
tỉ lệ thắng
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Jirachi @ Star Piece Ability: Serene Grace EVs: 6 Atk / 252 SpA / 252 Spe Hasty Nature - Psychic - Zen Headbutt - Iron Head - Life Dew
2.498 set trên 2.494 đội · cập nhật 52 phút trước · 208.386 đội trong lát cắt này