Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Greninja-BB
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#658
Sử dụng
8,1%+1,0 điểm
hạng #6 trên 1.074 · có trong 16.806/208.328 đội
Tỉ lệ thắng
52,9%
16.806 trận đã phân
Sống sót qua trận
46%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
19,2%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
12.80675,8%
11.63568,8%
10.54862,4%
6.87540,7%
5.75234,0%
3.12518,5%
2.70816,0%
2.37914,1%
2.25913,4%
2.01611,9%
1.0025,9%
9195,4%
7474,4%
6423,8%
5273,1%
4532,7%
Vật phẩm
Waterium Z
3.32519,7%
Choice Specs
3.20819,0%
No item
2.27713,5%
Mystic Water
2.07212,3%
Life Orb
1.5108,9%
Focus Sash
1.1456,8%
Leftovers
5893,5%
Sawsbuck Coffee
5003,0%
Ability
16.905100,0%
Chỉ số gốc
HP72
Atk95
Def67
SpA103
SpD71
Spe122
BST 530
Battle Bond
Cấp 100
44%
Cấp 50
4%
♂ / ♀
100% / 0%
Nature & spread
Timid +Spe / -Atk
5.67133,5%
Naive +Spe / -SpD
1.1476,8%
Rash +SpA / -SpD
8675,1%
Hasty +Spe / -Def
7804,6%
Modest +SpA / -Atk
7564,5%
Serious
6583,9%
Timid6/0/0/252/0/252
1.85811,0%
Timid0/0/0/252/6/252
7644,5%
Timid0/0/6/252/0/252
5013,0%
Timid0/0/0/252/0/252
2891,7%
Modest6/0/0/252/0/252
2341,4%
Naive0/6/0/252/0/252
2241,3%
HP
0 39%
4% đầu tư
Atk
0 55%
4% đầu tư
Def
0 53%
0% đầu tư
SpA
252 66%
68% đầu tư
SpD
0 56%
0% đầu tư
Spe
252 70%
72% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Kingambit
95426,3%
tỉ lệ thắng
Landorus-Therian
95028,3%
tỉ lệ thắng
Alomomola
1.06528,5%
tỉ lệ thắng
Ferrothorn
1.32931,2%
tỉ lệ thắng
Marshadow
1.25731,5%
tỉ lệ thắng
Darmanitan-Galar
70035,4%
tỉ lệ thắng
Volcarona
1.03035,7%
tỉ lệ thắng
Corviknight
92735,9%
tỉ lệ thắng
Gliscor
81636,2%
tỉ lệ thắng
Mewtwo
73236,2%
tỉ lệ thắng
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Greninja-BB @ Waterium Z Ability: Battle Bond EVs: 6 HP / 252 SpA / 252 Spe Timid Nature - Dark Pulse - Water Shuriken - Ice Beam - Hydro Pump
16.905 set trên 16.806 đội · cập nhật 1 phút trước · 208.328 đội trong lát cắt này