Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Palafin
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#964
Sử dụng
2,6%+0,4 điểm
hạng #57 trên 1.074 · có trong 5.349/208.346 đội
Tỉ lệ thắng
59,9%
5.349 trận đã phân
Sống sót qua trận
57%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
20,3%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
4.76589,1%
3.99374,6%
2.57848,2%
2.24041,9%
1.64830,8%
1.60029,9%
68612,8%
62511,7%
4959,3%
4778,9%
3005,6%
2695,0%
2334,4%
2254,2%
2234,2%
1232,3%
Vật phẩm
Choice Band
1.51428,3%
No item
93017,4%
Mystic Water
85015,9%
Leftovers
4097,6%
Life Orb
3306,2%
Waterium Z
2745,1%
Punching Glove
2374,4%
Choice Scarf
1442,7%
Ability
5.350100,0%
Chỉ số gốc
HP100
Atk70
Def72
SpA53
SpD62
Spe100
BST 457
Zero To Hero
Cấp 100
30%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
59% / 42%
Nature & spread
Adamant +Atk / -SpA
2.05338,4%
Jolly +Spe / -SpA
1.98737,1%
Naughty +Atk / -SpD
1793,3%
Docile
1422,7%
Mild +SpA / -Def
1172,2%
Careful +SpD / -SpA
1162,2%
Jolly6/252/0/0/0/252
1.17722,0%
Adamant6/252/0/0/0/252
81015,1%
Adamant0/252/0/0/6/252
2384,4%
Adamant0/252/6/0/0/252
2063,9%
Jolly0/252/0/0/6/252
1733,2%
Adamant0/252/0/6/0/252
1392,6%
HP
6 42%
8% đầu tư
Atk
252 81%
84% đầu tư
Def
0 70%
0% đầu tư
SpA
0 75%
0% đầu tư
SpD
0 75%
0% đầu tư
Spe
252 78%
79% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Alomomola
40926,4%
tỉ lệ thắng
Kingambit
34336,4%
tỉ lệ thắng
Landorus-Therian
33737,4%
tỉ lệ thắng
Zapdos
24938,2%
tỉ lệ thắng
Ferrothorn
48039,0%
tỉ lệ thắng
Marshadow
41241,5%
tỉ lệ thắng
Salamence-Mega
37443,3%
tỉ lệ thắng
Gliscor
30044,0%
tỉ lệ thắng
Heatran
25645,7%
tỉ lệ thắng
Darmanitan-Galar
29546,1%
tỉ lệ thắng
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Palafin @ Choice Band Ability: Zero To Hero EVs: 6 HP / 252 Atk / 252 Spe Jolly Nature - Flip Turn - Jet Punch - Ice Punch - Close Combat
5.350 set trên 5.349 đội · cập nhật 16 phút trước · 208.346 đội trong lát cắt này