Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Lucario
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#448
Sử dụng
8,9%−0,9 điểm
hạng #4 trên 1.074 · có trong 18.619/208.346 đội
Tỉ lệ thắng
39,3%
18.619 trận đã phân
Sống sót qua trận
39%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
0,9%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
12.65367,8%
9.75452,2%
8.45745,3%
6.11832,8%
5.07327,2%
4.43023,7%
2.22611,9%
2.20711,8%
2.20311,8%
2.08511,2%
1.88610,1%
1.6308,7%
1.6008,6%
1.5008,0%
1.4557,8%
1.0655,7%
Vật phẩm
No item
7.44639,9%
Black Belt
1.7489,4%
King's Rock
1.4817,9%
Leftovers
1.2596,7%
Sawsbuck Coffee
1.2116,5%
Protector
5643,0%
Fighting Gem
5002,7%
Dragonium Z
4422,4%
Ability
Chỉ số gốc
HP70
Atk110
Def70
SpA115
SpD70
Spe90
BST 525
SteadfastInner FocusJustified
Cấp 100
24%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
89% / 11%
Nature & spread
Jolly +Spe / -SpA
1.5708,4%
Adamant +Atk / -SpA
1.1966,4%
Quirky
9134,9%
Hasty +Spe / -Def
8494,5%
Naughty +Atk / -SpD
8304,4%
Naive +Spe / -SpD
8194,4%
Serious2/4/3/249/0/252
1120,6%
Jolly6/252/0/0/0/252
1060,6%
Hasty36/107/218/51/30/68
1050,6%
Jolly0/252/0/0/6/252
1030,6%
Adamant0/252/0/0/6/252
920,5%
Jolly5/252/0/1/0/252
910,5%
HP
0 15%
5% đầu tư
Atk
252 29%
35% đầu tư
Def
0 28%
0% đầu tư
SpA
0 18%
8% đầu tư
SpD
0 24%
0% đầu tư
Spe
252 35%
35% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Kingambit
8117,5%
tỉ lệ thắng
Landorus-Therian
8408,3%
tỉ lệ thắng
Gliscor
6979,8%
tỉ lệ thắng
Alomomola
72310,1%
tỉ lệ thắng
Ferrothorn
1.09511,5%
tỉ lệ thắng
Marshadow
1.06612,6%
tỉ lệ thắng
Toxapex
1.22513,2%
tỉ lệ thắng
Volcarona
90014,3%
tỉ lệ thắng
Rotom-Wash
1.26314,7%
tỉ lệ thắng
Salamence-Mega
1.11715,3%
tỉ lệ thắng
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Lucario @ Black Belt Ability: Inner Focus EVs: 2 HP / 4 Atk / 3 Def / 249 SpA / 252 Spe Serious Nature - Aura Sphere - Close Combat - Meteor Mash - Swords Dance
18.673 set trên 18.619 đội · cập nhật 8 phút trước · 208.346 đội trong lát cắt này