Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Scizor
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#212
Sử dụng
1,6%+0,7 điểm
hạng #86 trên 1.074 · có trong 3.405/208.336 đội
Tỉ lệ thắng
62,3%
3.405 trận đã phân
Sống sót qua trận
55%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
7,7%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
3.14692,3%
2.00058,7%
1.69049,6%
1.16734,2%
1.01529,8%
88425,9%
84124,7%
43512,8%
40211,8%
2166,3%
1494,4%
1484,3%
1454,3%
1454,3%
1273,7%
1163,4%
Vật phẩm
No item
81423,9%
Choice Band
77522,7%
Life Orb
48214,1%
Leftovers
44513,0%
Iron Plate
2567,5%
Focus Sash
1404,1%
Buginium Z
922,7%
King's Rock
621,8%
Ability
Chỉ số gốc
HP70
Atk130
Def100
SpA55
SpD80
Spe65
BST 500
SwarmTechnicianLight Metal
Cấp 100
57%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
57% / 43%
Nature & spread
Adamant +Atk / -SpA
1.92056,3%
Impish +Def / -SpA
3209,4%
Serious
1835,4%
Quiet +SpA / -Spe
1384,0%
Jolly +Spe / -SpA
1333,9%
Naughty +Atk / -SpD
952,8%
Adamant252/252/0/0/6/0
2477,2%
Adamant252/252/6/0/0/0
2407,0%
Adamant0/252/0/0/6/252
1735,1%
Adamant252/252/0/0/0/6
1263,7%
Quiet252/252/6/0/0/0
1243,6%
Impish0/242/16/0/252/0
1173,4%
HP
252 50%
58% đầu tư
Atk
252 72%
79% đầu tư
Def
0 43%
0% đầu tư
SpA
0 82%
0% đầu tư
SpD
0 63%
4% đầu tư
Spe
0 53%
13% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Alomomola
22133,5%
tỉ lệ thắng
Landorus-Therian
21738,7%
tỉ lệ thắng
Kingambit
21239,6%
tỉ lệ thắng
Dracovish
14543,4%
tỉ lệ thắng
Zapdos
14843,9%
tỉ lệ thắng
Salamence-Mega
25144,6%
tỉ lệ thắng
Marshadow
25946,3%
tỉ lệ thắng
Ferrothorn
27847,1%
tỉ lệ thắng
Darmanitan-Galar
16347,2%
tỉ lệ thắng
Gliscor
15347,7%
tỉ lệ thắng
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Scizor @ Choice Band Ability: Technician EVs: 252 HP / 252 Atk / 6 SpD Adamant Nature - Bullet Punch - Swords Dance - U-turn - Knock Off
3.410 set trên 3.405 đội · cập nhật 52 phút trước · 208.386 đội trong lát cắt này