Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Gengar-Mega
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#094
Sử dụng
2,8%+0,3 điểm
hạng #52 trên 1.074 · có trong 5.914/208.346 đội
Tỉ lệ thắng
62,2%
5.914 trận đã phân
Sống sót qua trận
53%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
16,5%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
5.63495,3%
3.25355,0%
1.61927,4%
1.56326,4%
1.54826,2%
1.18220,0%
1.12219,0%
1.10418,7%
89315,1%
87614,8%
78813,3%
70011,8%
4988,4%
4838,2%
3616,1%
2894,9%
Vật phẩm
Gengarite
5.82698,5%
Gengarite H
881,5%
Ability
5.914100,0%
Chỉ số gốc
HP60
Atk65
Def80
SpA170
SpD95
Spe130
BST 600
Shadow Tag
Cấp 100
42%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
60% / 40%
Nature & spread
Timid +Spe / -Atk
3.87665,5%
Modest +SpA / -Atk
3095,2%
Gentle +SpD / -Def
2664,5%
Hasty +Spe / -Def
2073,5%
Relaxed +Def / -Spe
1342,3%
Jolly +Spe / -SpA
1141,9%
Timid6/0/0/252/0/252
1.08518,3%
Timid0/0/0/252/0/252
5298,9%
Timid0/0/0/252/6/252
5298,9%
Timid0/0/2/252/4/252
1873,2%
Timid5/1/0/252/0/252
1793,0%
Timid48/137/80/83/37/125
1622,7%
HP
0 41%
0% đầu tư
Atk
0 65%
6% đầu tư
Def
0 65%
2% đầu tư
SpA
252 73%
74% đầu tư
SpD
0 57%
0% đầu tư
Spe
252 79%
86% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Alomomola
43435,7%
tỉ lệ thắng
Kingambit
41040,0%
tỉ lệ thắng
Landorus-Therian
39341,0%
tỉ lệ thắng
Darmanitan-Galar
25841,9%
tỉ lệ thắng
Marshadow
47742,3%
tỉ lệ thắng
Gliscor
31543,5%
tỉ lệ thắng
Dracovish
23246,1%
tỉ lệ thắng
Ferrothorn
51146,8%
tỉ lệ thắng
Shaymin-Sky
24047,5%
tỉ lệ thắng
Rillaboom
28749,5%
tỉ lệ thắng
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Gengar-Mega @ Gengarite Ability: Shadow Tag EVs: 6 HP / 252 SpA / 252 Spe Timid Nature - Shadow Ball - Sludge Bomb - Thunderbolt - Dark Pulse
5.914 set trên 5.914 đội · cập nhật vừa xong · 208.346 đội trong lát cắt này