Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Azumarill
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#184
Sử dụng
1,8%−0,3 điểm
hạng #81 trên 1.074 · có trong 3.659/208.346 đội
Tỉ lệ thắng
46,4%
3.659 trận đã phân
Sống sót qua trận
42%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
3,6%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
3.10884,8%
1.45639,7%
1.38837,9%
1.03628,3%
84923,2%
82522,5%
78221,3%
63217,2%
46512,7%
3479,5%
3309,0%
3168,6%
3038,3%
2777,6%
2627,1%
2597,1%
Vật phẩm
Mystic Water
98326,8%
No item
93825,6%
Sitrus Berry
66518,1%
Leftovers
3098,4%
Waterium Z
2777,6%
Choice Band
1825,0%
King's Rock
471,3%
Pixie Plate
260,7%
Ability
Chỉ số gốc
HP100
Atk50
Def80
SpA60
SpD80
Spe50
BST 420
Thick FatHuge PowerSap Sipper
Cấp 100
20%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
49% / 51%
Nature & spread
Adamant +Atk / -SpA
90524,7%
Brave +Atk / -Spe
3519,6%
Jolly +Spe / -SpA
2175,9%
Lax +Def / -SpD
1835,0%
Relaxed +Def / -Spe
1464,0%
Naive +Spe / -SpD
1433,9%
Adamant5/252/0/1/0/252
1845,0%
Brave252/252/0/0/0/0
1113,0%
Adamant252/252/6/0/0/0
1042,8%
Adamant0/252/252/0/0/0
782,1%
Jolly235/252/0/0/0/23
711,9%
Adamant0/252/0/0/6/252
581,6%
HP
252 20%
22% đầu tư
Atk
252 46%
53% đầu tư
Def
0 35%
5% đầu tư
SpA
0 36%
0% đầu tư
SpD
0 38%
0% đầu tư
Spe
0 22%
18% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Azumarill @ Mystic Water Ability: Huge Power EVs: 5 HP / 252 Atk / 1 SpA / 252 Spe Adamant Nature - Play Rough - Aqua Tail - Superpower - Aqua Jet
3.666 set trên 3.659 đội · cập nhật vừa xong · 208.346 đội trong lát cắt này