Số 802

Marshadow

FightingGhost Vô giới
0,7 mcao, đứng cạnh một trainer22,2 kgcân nặng
HP 90Atk 125Def 80Spe 125SpD 90SpA 90600TỔNG
HP90
Atk125
Def80
SpA90
SpD90
Spe125
Ability
Technician
Lai tạo
Không có nhóm trứng: nó không lai được.
Sát thương nó nhận
2×FlyingPsychicGhostFairy
½×PoisonRock
¼×Bug
0×NormalFighting
Mở trong bảng tương khắc hệ
Tiến hóa
Không tiến hóa.

Tìm ở đâu

1
  • Lượt gặp cố định, mỗi cái một lần
  • Shadow Void Địa điểm
    • Set encounterLv. 40clicking the flaming eyes behind player on the shadow
      +2 Atk+1 Spe

Tỉ lệ bắt

Ultra BallBall ×2 · tỉ lệ bắt 32.6%mỗi lần ném38lần ném trung bình87lần ném để có 90% cơ hội
HP của Marshadow128 / 128 HP
Trạng thái
Cấp
Lượt ném
Tìm thấy ở
Số loài đã bắt trong Pokédex
Mọi loại ball trong điều kiện này; chọn một để xem số liệu.
Luxury Ball và Premier Ball bắt như Poké Ball, cũng như các ball theo hệ mà Marshadow không có. Ở Safari Zone chỉ dùng được Safari Ball.
Mức sử dụng, 30 ngày qua

Giá trade

5
Bản có giá phổ biến nhất
★Perfect
A
3val0.5
Nhu cầu Cao, 8/10 StableKiểm tra ngày 22 Th10 2026

Obtainable via Halloween Event

Giá từ bảng giá của đội trade, tính bằng val; một Bottlecap đáng 6 val. Bảng giá chỉ định giá những bản mà người ta trade, nên bản thường có thể không có trong bảng.

Mọi bản có giá khácKiểm tra ngày 22 Th10 2026
★Shinyw/ Trick or Treat
S
3
120 val20
★ShinyHidden Power Ice
A+
8
30 val5
★Shiny
A+
7
12 val2
ThườngHidden Power Ice
A+
7
6 val1

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 1002290 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10028631 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10038331 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Marshadow với Pokémon khác

Chiêu

99
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Attack 125 của nó
  1. FightingClose CombatSTABLv. 99120
  2. GhostPoltergeistSTABTutor110
  3. DragonOutrageTM120
  4. NormalMega KickTM120
  5. DarkThroat ChopTM80
  6. SteelIron HeadTM80
  1. 1NormalCopycat—
  2. 1FightingCounterThay đổi
  3. 1FightingDrain Punch75
  4. 1NormalFeint30
  5. 1FireFire Punch75
  6. 1IceIce Punch75
  7. 1DarkPursuit40
  8. 1GhostShadow Sneak40
  9. 1ElectricThunder Punch75
  10. 9PsychicRole Play—
  11. 15FightingRolling Kick60
  12. 18GhostShadow Punch60
  13. 27FightingForce Palm60
  14. 35FightingJump Kick100
  15. 36DarkAssurance60
  16. 45DarkSucker Punch70
  17. 63NormalPsych Up—
  18. 72GhostSpectral Thief90
  19. 81NormalLaser Focus—
  20. 90NormalEndeavorThay đổi
  21. 99FightingClose Combat120

Được nhắc tới ở

2