Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Charcadet
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#935
Sử dụng
0,31%±0,0 điểm
hạng #278 trên 1.074 · có trong 657/208.332 đội
Tỉ lệ thắng
29,4%
657 trận đã phân
Sống sót qua trận
45%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
2,2%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
39657,6%
32947,9%
30444,3%
28441,3%
24635,8%
22833,2%
21130,7%
15222,1%
14421,0%
14220,7%
8412,2%
466,7%
304,4%
10,1%
Vật phẩm
No item
56081,5%
Firium Z
456,6%
Lucky Egg
142,0%
Charcoal
121,7%
Leftovers
111,6%
Fire Gem
101,5%
Sawsbuck Coffee
81,2%
King's Rock
50,7%
Ability
67498,1%
131,9%
Chỉ số gốc
HP40
Atk50
Def40
SpA50
SpD40
Spe35
BST 255
Flash FireFlame Body
Cấp 100
0%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
59% / 41%
Nature & spread
Jolly +Spe / -SpA
9013,1%
Quiet +SpA / -Spe
476,8%
Sassy +SpD / -Spe
436,3%
Lonely +Atk / -Def
426,1%
Careful +SpD / -SpA
426,1%
Impish +Def / -SpA
375,4%
Impish0/0/0/0/0/0
344,9%
Docile0/0/0/0/0/0
304,4%
Jolly0/0/0/0/0/0
304,4%
Sassy2/5/5/1/5/0
263,8%
Jolly6/252/0/0/0/252
202,9%
Lonely10/3/0/1/1/1
202,9%
HP
0 58%
0% đầu tư
Atk
0 54%
4% đầu tư
Def
0 65%
0% đầu tư
SpA
0 61%
0% đầu tư
SpD
0 65%
0% đầu tư
Spe
0 59%
4% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Charcadet @ Firium Z Ability: Flash Fire Impish Nature - Astonish - Ember - Flame Charge - Night Shade
687 set trên 657 đội · cập nhật vừa xong · 208.332 đội trong lát cắt này