Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Grotle
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#388
Sử dụng
0,05%±0,0 điểm
hạng #663 trên 1.074 · có trong 96/208.328 đội
Tỉ lệ thắng
31,2%
96 trận đã phân
Sống sót qua trận
42%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
0,0%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
9194,8%
5961,5%
5153,1%
4445,8%
4445,8%
2627,1%
2020,8%
1717,7%
1414,6%
33,1%
33,1%
33,1%
33,1%
22,1%
22,1%
22,1%
Vật phẩm
No item
6971,9%
Sawsbuck Coffee
1818,8%
Miracle Seed
55,2%
Gentle Mint
22,1%
Heart Scale
22,1%
Ability
96100,0%
Chỉ số gốc
HP75
Atk89
Def85
SpA55
SpD65
Spe36
BST 405
OvergrowShell Armor
Cấp 100
0%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
95% / 5%
Nature & spread
Brave +Atk / -Spe
1111,5%
Modest +SpA / -Atk
99,4%
Docile
88,3%
Hasty +Spe / -Def
77,3%
Quirky
77,3%
Lax +Def / -SpD
66,2%
Hasty18/38/13/22/8/35
55,2%
Quiet15/19/13/11/7/13
44,2%
Quirky7/17/7/7/2/17
44,2%
Brave21/17/4/13/2/56
33,1%
Adamant14/19/12/3/3/30
22,1%
Adamant19/22/14/14/3/41
22,1%
HP
7 10%
0% đầu tư
Atk
17 12%
0% đầu tư
Def
13 19%
0% đầu tư
SpA
11 9%
0% đầu tư
SpD
3 16%
0% đầu tư
Spe
22 9%
0% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Chưa đủ trận phân thắng bại để có dữ liệu đối đầu.
Đối thủ hay gặp nhất có trong mục “Hay gặp nhất”.
#f5c542Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Grotle @ Sawsbuck Coffee Ability: Overgrow EVs: 18 HP / 38 Atk / 13 Def / 22 SpA / 8 SpD / 35 Spe Hasty Nature - Razor Leaf - Absorb - Cut - Bite
96 set trên 96 đội · cập nhật vừa xong · 208.328 đội trong lát cắt này