Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Fletchinder
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#662
Sử dụng
0,81%−0,5 điểm
hạng #153 trên 1.074 · có trong 1.693/208.346 đội
Tỉ lệ thắng
34,0%
1.693 trận đã phân
Sống sót qua trận
46%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
0,0%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
1.44185,1%
88352,2%
83949,6%
70141,4%
68540,5%
53131,4%
37322,0%
35721,1%
23613,9%
16910,0%
1659,7%
1197,0%
1156,8%
573,4%
503,0%
251,5%
Vật phẩm
No item
1.38081,5%
Charcoal
1257,4%
Sawsbuck Coffee
321,9%
Flying Gem
201,2%
King's Rock
160,9%
Nugget
120,7%
Protector
110,6%
Lucky Egg
90,5%
Ability
1.693100,0%
Chỉ số gốc
HP62
Atk73
Def55
SpA56
SpD52
Spe84
BST 382
Flame BodyGale Wings
Cấp 100
0%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
47% / 53%
Nature & spread
Hasty +Spe / -Def
1176,9%
Hardy
1166,9%
Rash +SpA / -SpD
1026,0%
Calm +SpD / -Atk
975,7%
Careful +SpD / -SpA
945,6%
Jolly +Spe / -SpA
935,5%
Hardy10/0/0/0/0/3
301,8%
Adamant8/0/0/0/0/18
241,4%
Calm10/0/0/0/0/10
241,4%
Sassy0/3/0/0/0/0
211,2%
Hasty15/13/9/3/1/16
201,2%
Jolly14/11/5/12/7/11
201,2%
HP
10 12%
0% đầu tư
Atk
0 10%
0% đầu tư
Def
0 19%
0% đầu tư
SpA
0 18%
0% đầu tư
SpD
0 34%
0% đầu tư
Spe
3 8%
0% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Fletchinder @ Charcoal Ability: Flame Body EVs: 10 HP / 3 Spe Hardy Nature - Flame Charge - Quick Attack - Acrobatics - Ember
1.693 set trên 1.693 đội · cập nhật vừa xong · 208.346 đội trong lát cắt này