Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Carkol
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#838
Sử dụng
0,07%−0,1 điểm
hạng #572 trên 1.074 · có trong 147/208.332 đội
Tỉ lệ thắng
38,1%
147 trận đã phân
Sống sót qua trận
41%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
0,0%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
12081,6%
11578,2%
9967,3%
5336,1%
4933,3%
4027,2%
3121,1%
2819,0%
2718,4%
2315,6%
21,4%
10,7%
Vật phẩm
No item
12283,0%
Charcoal
96,1%
King's Rock
42,7%
Ground Gem
42,7%
Light Clay
32,0%
Sweet Apple
21,4%
Flame Plate
10,7%
Protector
10,7%
Ability
8054,4%
6745,6%
Chỉ số gốc
HP80
Atk60
Def90
SpA60
SpD70
Spe50
BST 410
Steam EngineFlame BodyFlash Fire
Cấp 100
0%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
69% / 31%
Nature & spread
Careful +SpD / -SpA
138,8%
Adamant +Atk / -SpA
128,2%
Modest +SpA / -Atk
117,5%
Hardy
96,1%
Naive +Spe / -SpD
96,1%
Calm +SpD / -Atk
96,1%
Careful0/2/0/6/4/6
85,4%
Naive1/5/3/14/0/13
53,4%
Adamant5/4/10/14/0/18
42,7%
Impish4/2/0/6/2/12
42,7%
Lonely3/2/4/1/1/2
42,7%
Modest3/4/4/17/2/11
42,7%
HP
1 16%
0% đầu tư
Atk
2 19%
0% đầu tư
Def
0 16%
0% đầu tư
SpA
6 10%
0% đầu tư
SpD
0 31%
0% đầu tư
Spe
6 9%
0% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Chưa đủ trận phân thắng bại để có dữ liệu đối đầu.
Đối thủ hay gặp nhất có trong mục “Hay gặp nhất”.
#f5c542Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Carkol @ Charcoal Ability: Steam Engine EVs: 2 Atk / 6 SpA / 4 SpD / 6 Spe Careful Nature - Flame Charge - Ancient Power - Smack Down - Incinerate
147 set trên 147 đội · cập nhật 1 phút trước · 208.332 đội trong lát cắt này