Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Sneasel
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#215
Sử dụng
0,16%±0,0 điểm
hạng #409 trên 1.074 · có trong 334/208.420 đội
Tỉ lệ thắng
36,5%
334 trận đã phân
Sống sót qua trận
38%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
4,5%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
18856,3%
17652,7%
11935,6%
10130,2%
8224,6%
6218,6%
5416,2%
4914,7%
4312,9%
3811,4%
3610,8%
3610,8%
3510,5%
3510,5%
3510,5%
298,7%
Vật phẩm
No item
26679,6%
Power Weight
144,2%
Icium Z
82,4%
Choice Scarf
72,1%
Never-Melt Ice
61,8%
Lucky Egg
51,5%
Leftovers
51,5%
Quick Claw
41,2%
Ability
18956,6%
14543,4%
Chỉ số gốc
HP55
Atk95
Def55
SpA35
SpD75
Spe115
BST 430
Inner FocusKeen EyePickpocket
Cấp 100
9%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
42% / 58%
Nature & spread
Jolly +Spe / -SpA
5516,5%
Lax +Def / -SpD
3410,2%
Lonely +Atk / -Def
339,9%
Calm +SpD / -Atk
319,3%
Quirky
236,9%
Relaxed +Def / -Spe
226,6%
Calm0/0/0/0/0/0
185,4%
Lax6/14/0/2/1/0
185,4%
Lonely6/252/0/0/0/252
185,4%
Quirky23/62/17/42/17/54
164,8%
Lax0/0/0/0/0/0
154,5%
Jolly0/0/0/0/0/0
144,2%
HP
0 43%
0% đầu tư
Atk
0 40%
15% đầu tư
Def
0 65%
0% đầu tư
SpA
0 67%
0% đầu tư
SpD
0 60%
0% đầu tư
Spe
0 47%
13% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Sneasel @ Power Weight Ability: Inner Focus Calm Nature - Icy Wind - Metal Claw - Ice Shard - Hone Claws
334 set trên 334 đội · cập nhật 10 phút trước · 208.420 đội trong lát cắt này