Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Noibat
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#714
Sử dụng
0,40%−0,1 điểm
hạng #249 trên 1.074 · có trong 828/208.506 đội
Tỉ lệ thắng
25,4%
828 trận đã phân
Sống sót qua trận
42%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
5,2%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
55967,1%
45554,6%
44052,8%
43051,6%
28834,6%
24829,8%
12915,5%
12815,4%
11613,9%
829,8%
698,3%
657,8%
526,2%
404,8%
364,3%
242,9%
Vật phẩm
No item
72186,6%
Leftovers
212,5%
Grassium Z
111,3%
King's Rock
101,2%
Everstone
81,0%
Poison Barb
81,0%
Metronome
81,0%
Spell Tag
40,5%
Ability
46155,3%
37244,7%
Chỉ số gốc
HP40
Atk30
Def35
SpA45
SpD40
Spe55
BST 245
FriskInfiltratorTelepathy
Cấp 100
0%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
56% / 44%
Nature & spread
Gentle +SpD / -Def
799,5%
Brave +Atk / -Spe
789,4%
Hasty +Spe / -Def
445,3%
Jolly +Spe / -SpA
435,2%
Impish +Def / -SpA
435,2%
Naive +Spe / -SpD
425,0%
Gentle0/0/0/0/0/0
597,1%
Brave0/1/0/2/0/0
202,4%
Timid0/4/0/252/0/252
192,3%
Modest2/0/5/2/1/9
172,0%
Bold0/0/0/0/0/0
161,9%
Brave3/3/2/0/1/2
161,9%
HP
0 60%
0% đầu tư
Atk
0 48%
0% đầu tư
Def
0 58%
0% đầu tư
SpA
0 55%
3% đầu tư
SpD
0 65%
0% đầu tư
Spe
0 50%
0% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Noibat @ Leftovers Ability: Frisk Gentle Nature - Razor Wind - Super Fang - Air Slash - Fly
833 set trên 828 đội · cập nhật 1 giờ trước · 208.566 đội trong lát cắt này