Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Nincada
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#290
Sử dụng
0,50%−0,5 điểm
hạng #215 trên 1.074 · có trong 1.048/208.352 đội
Tỉ lệ thắng
25,3%
1.048 trận đã phân
Sống sót qua trận
43%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
0,9%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
1.01296,4%
85781,6%
80977,0%
58355,5%
55753,0%
20419,4%
747,0%
131,2%
60,6%
10,1%
10,1%
10,1%
10,1%
Vật phẩm
No item
98994,2%
Soft Sand
252,4%
Everstone
90,9%
Miracle Seed
80,8%
Sawsbuck Coffee
60,6%
Heart Scale
50,5%
Spell Tag
20,2%
Green Shard
20,2%
Ability
1.050100,0%
Chỉ số gốc
HP31
Atk45
Def90
SpA30
SpD30
Spe40
BST 266
Compound EyesRun Away
Cấp 100
0%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
49% / 51%
Nature & spread
Impish +Def / -SpA
837,9%
Adamant +Atk / -SpA
696,6%
Calm +SpD / -Atk
615,8%
Relaxed +Def / -Spe
615,8%
Sassy +SpD / -Spe
595,6%
Lax +Def / -SpD
565,3%
Impish0/0/0/0/0/0
413,9%
Serious0/0/0/0/0/0
252,4%
Jolly0/0/0/0/0/0
222,1%
Rash0/0/0/0/0/0
222,1%
Sassy0/0/0/0/0/0
201,9%
Bold0/0/0/0/0/0
191,8%
HP
0 74%
0% đầu tư
Atk
0 56%
0% đầu tư
Def
0 77%
0% đầu tư
SpA
0 64%
0% đầu tư
SpD
0 86%
0% đầu tư
Spe
0 56%
0% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Nincada @ Soft Sand Ability: Compound Eyes Impish Nature - Leech Life - Sand Attack - Scratch - Harden
1.050 set trên 1.048 đội · cập nhật 14 phút trước · 208.356 đội trong lát cắt này