Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Murkrow
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#198
Sử dụng
0,10%−0,1 điểm
hạng #487 trên 1.074 · có trong 213/208.346 đội
Tỉ lệ thắng
38,0%
213 trận đã phân
Sống sót qua trận
39%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
1,4%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
15773,7%
13764,3%
13563,4%
12558,7%
8339,0%
6430,0%
3817,8%
3315,5%
2411,3%
2310,8%
94,2%
94,2%
52,3%
41,9%
31,4%
31,4%
Vật phẩm
No item
18988,7%
King's Rock
73,3%
Dread Plate
62,8%
Spell Tag
41,9%
Awakening
31,4%
Metronome
10,5%
Earth Plate
10,5%
Razor Fang
10,5%
Ability
Chỉ số gốc
HP60
Atk85
Def42
SpA85
SpD42
Spe91
BST 405
InsomniaSuper LuckPrankster
Cấp 100
0%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
55% / 45%
Nature & spread
Careful +SpD / -SpA
188,5%
Rash +SpA / -SpD
178,0%
Lax +Def / -SpD
136,1%
Jolly +Spe / -SpA
136,1%
Serious
125,6%
Impish +Def / -SpA
125,6%
Impish0/0/0/0/0/0
83,8%
Lax0/0/0/0/0/0
83,8%
Hasty0/5/2/7/3/1
62,8%
Jolly0/0/0/0/1/1
62,8%
Careful0/28/2/29/31/0
52,3%
Hardy0/0/0/0/0/0
52,3%
HP
0 46%
0% đầu tư
Atk
0 32%
0% đầu tư
Def
0 35%
0% đầu tư
SpA
0 32%
0% đầu tư
SpD
0 37%
0% đầu tư
Spe
0 34%
0% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Gengar
3036,7%
tỉ lệ thắng
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Murkrow @ King's Rock Ability: Insomnia Impish Nature - Astonish - Gust - Pursuit - Wing Attack
213 set trên 213 đội · cập nhật 2 giờ trước · 208.386 đội trong lát cắt này