Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Mudbray
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#749
Sử dụng
0,01%±0,0 điểm
hạng #921 trên 1.074 · có trong 20/208.584 đội
Tỉ lệ thắng
25,0%
20 trận đã phân
Sống sót qua trận
55%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
5,0%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
20100,0%
20100,0%
1575,0%
1365,0%
630,0%
525,0%
15,0%
Nature & spread
Quiet +SpA / -Spe
525,0%
Lonely +Atk / -Def
420,0%
Adamant +Atk / -SpA
420,0%
Sassy +SpD / -Spe
210,0%
Rash +SpA / -SpD
15,0%
Quirky
15,0%
Quiet0/0/0/0/0/0
525,0%
Adamant0/0/0/0/0/0
420,0%
Lonely0/0/0/0/0/0
210,0%
Lonely1/0/0/0/0/0
210,0%
Sassy0/0/0/0/0/0
210,0%
Impish0/0/0/0/0/0
15,0%
HP
0 85%
0% đầu tư
Atk
0 100%
0% đầu tư
Def
0 100%
0% đầu tư
SpA
0 100%
0% đầu tư
SpD
0 100%
0% đầu tư
Spe
0 100%
0% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Chưa đủ trận phân thắng bại để có dữ liệu đối đầu.
#f5c542Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Mudbray @ Steelixite Ability: Stamina Quiet Nature - Counter - High Horsepower - Heavy Slam - Bide
20 set trên 20 đội · cập nhật 51 phút trước · 208.514 đội trong lát cắt này