Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Metang
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#375
Sử dụng
0,23%±0,0 điểm
hạng #340 trên 1.074 · có trong 469/208.398 đội
Tỉ lệ thắng
34,8%
469 trận đã phân
Sống sót qua trận
41%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
0,0%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
43191,7%
36377,2%
29061,7%
13127,9%
5611,9%
5611,9%
5511,7%
4910,4%
367,7%
337,0%
286,0%
265,5%
265,5%
234,9%
224,7%
194,0%
Vật phẩm
No item
37078,7%
Sawsbuck Coffee
163,4%
Protector
153,2%
Leftovers
122,6%
King's Rock
81,7%
Lagging Tail
71,5%
Air Balloon
71,5%
Lucky Egg
61,3%
Ability
470100,0%
Chỉ số gốc
HP60
Atk75
Def100
SpA55
SpD80
Spe50
BST 420
Clear BodyLight Metal
Cấp 100
0%
Cấp 50
0%
Vô giới
100%
Nature & spread
Timid +Spe / -Atk
449,4%
Docile
316,6%
Lonely +Atk / -Def
306,4%
Adamant +Atk / -SpA
306,4%
Jolly +Spe / -SpA
286,0%
Bold +Def / -Atk
286,0%
Lonely10/5/2/1/5/1
183,8%
Timid1/14/11/7/3/16
132,8%
Bold3/2/8/7/3/10
112,3%
Serious0/20/0/0/0/0
91,9%
Docile1/2/0/0/0/1
71,5%
Gentle11/28/3/6/3/8
71,5%
HP
0 24%
0% đầu tư
Atk
5 10%
0% đầu tư
Def
0 30%
0% đầu tư
SpA
0 28%
0% đầu tư
SpD
0 36%
0% đầu tư
Spe
0 23%
0% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Metang @ Sawsbuck Coffee Ability: Clear Body EVs: 10 HP / 5 Atk / 2 Def / 1 SpA / 5 SpD / 1 Spe Lonely Nature - Metal Claw - Take Down - Tackle - Psychic
470 set trên 469 đội · cập nhật 2 phút trước · 208.398 đội trong lát cắt này