Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Magby
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#240
Sử dụng
0,16%−0,1 điểm
hạng #407 trên 1.074 · có trong 335/208.528 đội
Tỉ lệ thắng
37,9%
335 trận đã phân
Sống sót qua trận
50%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
0,0%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
23369,6%
23369,6%
14543,3%
14342,7%
13640,6%
11233,4%
8826,3%
5516,4%
3711,0%
3711,0%
319,3%
278,1%
144,2%
113,3%
82,4%
72,1%
Vật phẩm
No item
30791,6%
Charcoal
103,0%
Magmarizer
82,4%
Sun Stone
30,9%
Metronome
20,6%
Claw Fossil
10,3%
Protector
10,3%
Galarica Twig
10,3%
Ability
335100,0%
Chỉ số gốc
HP45
Atk75
Def37
SpA70
SpD55
Spe83
BST 365
Flame BodyVital Spirit
Cấp 100
0%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
70% / 30%
Nature & spread
Impish +Def / -SpA
5014,9%
Careful +SpD / -SpA
236,9%
Hardy
206,0%
Docile
206,0%
Mild +SpA / -Def
164,8%
Calm +SpD / -Atk
164,8%
Impish30/81/6/9/4/0
319,3%
Careful0/0/2/0/0/0
133,9%
Hardy0/0/0/0/0/0
113,3%
Gentle0/0/0/0/0/0
103,0%
Docile0/0/0/0/0/0
92,7%
Relaxed0/0/0/0/0/0
92,7%
HP
0 57%
0% đầu tư
Atk
0 55%
0% đầu tư
Def
0 57%
0% đầu tư
SpA
0 46%
0% đầu tư
SpD
0 66%
0% đầu tư
Spe
0 59%
0% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Magby @ Charcoal Ability: Flame Body EVs: 30 HP / 81 Atk / 6 Def / 9 SpA / 4 SpD Impish Nature - Ember - Smog - Leer - Smokescreen
335 set trên 335 đội · cập nhật 41 phút trước · 208.566 đội trong lát cắt này