Số 240

Magby

Fire 75.2%24.8%
0,7 mcao, đứng cạnh một trainer21,4 kgcân nặng
HP 45Atk 75Def 37Spe 83SpD 55SpA 70365TỔNG
HP45
Atk75
Def37
SpA70
SpD55
Spe83
Lai tạo
Không có nhóm trứng: nó không lai được. Breeder's Guide, 1 mục
Sát thương nó nhận
2×WaterGroundRock
½×FireGrassIceBugSteelFairy
Mở trong bảng tương khắc hệ

Tìm ở đâu

1
1 địa điểm trên bản đồ

Tỉ lệ bắt

Ultra BallBall ×2 · tỉ lệ bắt 4520%mỗi lần ném5.0lần ném trung bình11lần ném để có 90% cơ hội
HP của Magby28 / 28 HP
Trạng thái
Cấp
Lượt ném
Tìm thấy ở
Số loài đã bắt trong Pokédex
Mọi loại ball trong điều kiện này; chọn một để xem số liệu.
Luxury Ball và Premier Ball bắt như Poké Ball, cũng như các ball theo hệ mà Magby không có. Ở Safari Zone chỉ dùng được Safari Ball.
Mức sử dụng, 30 ngày qua
Set cộng đồng hàng đầuCả set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 1001530 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10020231 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10029131 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Magby với Pokémon khác

Chiêu

98
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Attack 75 của nó
  1. FireFlare BlitzSTABTM120
  2. NormalDouble-EdgeTM120
  3. PsychicPsychicTM90
  4. PoisonPoison JabTM80
  5. FightingCross ChopTutor100
  6. SteelIron TailTM100
  1. 1NormalLeer—
  2. 1PoisonSmog30
  3. 4FireEmber40
  4. 8NormalSmokescreen—
  5. 12PoisonClear Smog50
  6. 12DarkFeint Attack60
  7. 15FireFire Spin35
  8. 16FireFlame Wheel60
  9. 20GhostConfuse Ray—
  10. 22FireFlame Burst70
  11. 24NormalScary Face—
  12. 28FireFire Punch75
  13. 32FireLava Plume80
  14. 36FightingLow KickThay đổi
  15. 40FireFlamethrower90
  16. 44FireSunny Day—
  17. 48FireFire Blast110