Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Inkay
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#686
Sử dụng
0,03%±0,0 điểm
hạng #740 trên 1.074 · có trong 66/208.420 đội
Tỉ lệ thắng
33,3%
66 trận đã phân
Sống sót qua trận
47%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
0,0%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
5278,8%
4466,7%
3045,5%
3045,5%
2537,9%
1624,2%
1116,7%
1015,2%
913,6%
812,1%
57,6%
46,1%
46,1%
34,5%
34,5%
23,0%
Vật phẩm
No item
5887,9%
Moon Stone
710,6%
Focus Sash
11,5%
Ability
3654,5%
3045,5%
Chỉ số gốc
HP53
Atk54
Def53
SpA37
SpD46
Spe45
BST 288
ContrarySuction CupsInfiltrator
Cấp 100
0%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
62% / 38%
Nature & spread
Naughty +Atk / -SpD
812,1%
Relaxed +Def / -Spe
812,1%
Impish +Def / -SpA
812,1%
Hardy
69,1%
Quiet +SpA / -Spe
69,1%
Modest +SpA / -Atk
57,6%
Impish0/0/0/1/1/3
710,6%
Relaxed2/11/7/5/4/11
57,6%
Calm0/0/0/0/0/0
46,1%
Naughty6/8/0/6/0/6
46,1%
Bashful0/0/0/0/0/0
34,5%
Hardy0/0/0/0/0/0
34,5%
HP
0 58%
0% đầu tư
Atk
0 58%
0% đầu tư
Def
0 62%
0% đầu tư
SpA
0 50%
0% đầu tư
SpD
0 61%
0% đầu tư
Spe
0 46%
0% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Chưa đủ trận phân thắng bại để có dữ liệu đối đầu.
#f5c542Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Inkay @ Moon Stone Ability: Contrary EVs: 1 SpA / 1 SpD / 3 Spe Impish Nature - Psybeam - Slash - Night Slash - Psycho Cut
66 set trên 66 đội · cập nhật vừa xong · 208.420 đội trong lát cắt này