Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Larvitar
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#246
Sử dụng
0,35%−0,3 điểm
hạng #262 trên 1.074 · có trong 735/208.398 đội
Tỉ lệ thắng
27,2%
735 trận đã phân
Sống sót qua trận
38%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
0,1%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
62682,7%
42155,6%
38651,0%
37649,7%
32943,5%
28037,0%
10013,2%
648,5%
628,2%
607,9%
496,5%
415,4%
243,2%
222,9%
162,1%
111,5%
Vật phẩm
No item
65686,7%
Earth Plate
263,4%
Shiny Stone
111,5%
Soft Sand
70,9%
King's Rock
60,8%
Miracle Seed
50,7%
Sweet Apple
50,7%
Leftovers
30,4%
Ability
757100,0%
Chỉ số gốc
HP50
Atk64
Def50
SpA45
SpD50
Spe41
BST 300
GutsSand Veil
Cấp 100
0%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
46% / 54%
Nature & spread
Rash +SpA / -SpD
658,6%
Modest +SpA / -Atk
587,7%
Lax +Def / -SpD
496,5%
Brave +Atk / -Spe
476,2%
Jolly +Spe / -SpA
425,5%
Relaxed +Def / -Spe
374,9%
Relaxed0/0/0/0/0/0
253,3%
Serious0/0/0/0/0/0
172,2%
Docile0/0/0/0/0/0
162,1%
Jolly0/0/0/0/0/0
162,1%
Mild0/0/0/0/0/0
141,8%
Rash0/0/0/0/0/0
141,8%
HP
0 79%
0% đầu tư
Atk
0 56%
0% đầu tư
Def
0 52%
0% đầu tư
SpA
0 77%
0% đầu tư
SpD
0 81%
0% đầu tư
Spe
0 53%
0% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Larvitar @ Earth Plate Ability: Guts Relaxed Nature - Stomping Tantrum - Rock Slide - Dark Pulse - Screech
757 set trên 735 đội · cập nhật 1 giờ trước · 208.510 đội trong lát cắt này