Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Gible
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#443
Sử dụng
0,20%−0,1 điểm
hạng #356 trên 1.074 · có trong 424/208.356 đội
Tỉ lệ thắng
30,2%
424 trận đã phân
Sống sót qua trận
51%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
1,5%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
31868,4%
29763,9%
27258,5%
18339,4%
12627,1%
8117,4%
7115,3%
5311,4%
4710,1%
449,5%
286,0%
214,5%
132,8%
112,4%
112,4%
102,2%
Vật phẩm
No item
43593,5%
Iron Ball
51,1%
Protector
51,1%
Power Anklet
40,9%
Leftovers
20,4%
Dragon Gem
20,4%
Honey
20,4%
Nanab Berry
10,2%
Ability
46499,8%
10,2%
Chỉ số gốc
HP58
Atk70
Def45
SpA40
SpD45
Spe42
BST 300
Sand VeilRough Skin
Cấp 100
0%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
48% / 52%
Nature & spread
Jolly +Spe / -SpA
408,6%
Relaxed +Def / -Spe
357,5%
Adamant +Atk / -SpA
275,8%
Naive +Spe / -SpD
265,6%
Mild +SpA / -Def
234,9%
Modest +SpA / -Atk
214,5%
Relaxed0/0/0/0/0/0
245,2%
Jolly0/0/0/0/0/0
234,9%
Adamant0/0/0/0/0/0
214,5%
Naive0/0/0/0/0/0
194,1%
Hasty0/0/0/0/0/0
183,9%
Mild0/0/0/0/0/0
173,7%
HP
0 85%
0% đầu tư
Atk
0 79%
0% đầu tư
Def
0 83%
0% đầu tư
SpA
0 83%
0% đầu tư
SpD
0 90%
0% đầu tư
Spe
0 77%
0% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Gible @ Iron Ball Ability: Sand Veil Relaxed Nature - Dragon Breath - Sand Tomb - Tackle - Bulldoze
465 set trên 424 đội · cập nhật vừa xong · 208.356 đội trong lát cắt này