Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Frigibax
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#996
Sử dụng
0,04%±0,0 điểm
hạng #714 trên 1.074 · có trong 75/208.462 đội
Tỉ lệ thắng
30,7%
75 trận đã phân
Sống sót qua trận
53%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
1,3%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
6384,0%
6282,7%
5978,7%
4864,0%
1621,3%
1520,0%
912,0%
79,3%
56,7%
56,7%
34,0%
11,3%
Vật phẩm
No item
7093,3%
Sawsbuck Coffee
22,7%
Dragonium Z
22,7%
Loaded Dice
11,3%
Ability
7498,7%
Ice BodyẨn
11,3%
Chỉ số gốc
HP65
Atk75
Def45
SpA35
SpD45
Spe55
BST 320
Thermal ExchangeIce Body
Cấp 100
0%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
43% / 57%
Nature & spread
Calm +SpD / -Atk
2026,7%
Impish +Def / -SpA
810,7%
Jolly +Spe / -SpA
68,0%
Adamant +Atk / -SpA
68,0%
Naive +Spe / -SpD
56,7%
Hasty +Spe / -Def
45,3%
Calm0/6/3/2/1/1
1317,3%
Impish0/0/0/0/0/0
68,0%
Adamant0/0/0/0/0/0
56,7%
Brave0/0/0/0/0/0
34,0%
Calm0/0/0/0/0/3
34,0%
Docile0/0/0/0/0/0
34,0%
HP
0 88%
0% đầu tư
Atk
0 65%
0% đầu tư
Def
0 68%
0% đầu tư
SpA
0 75%
0% đầu tư
SpD
0 71%
0% đầu tư
Spe
0 53%
0% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Chưa đủ trận phân thắng bại để có dữ liệu đối đầu.
Đối thủ hay gặp nhất có trong mục “Hay gặp nhất”.
#f5c542Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Frigibax @ Sawsbuck Coffee Ability: Thermal Exchange EVs: 6 Atk / 3 Def / 2 SpA / 1 SpD / 1 Spe Calm Nature - Ice Fang - Dragon Claw - Take Down - Bite
75 set trên 75 đội · cập nhật vừa xong · 208.462 đội trong lát cắt này