Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Fraxure
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#611
Sử dụng
0,10%±0,0 điểm
hạng #492 trên 1.074 · có trong 209/208.510 đội
Tỉ lệ thắng
29,7%
209 trận đã phân
Sống sót qua trận
39%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
1,0%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
18990,4%
13464,1%
9445,0%
8741,6%
6832,5%
5626,8%
2712,9%
2512,0%
2110,0%
199,1%
167,7%
167,7%
136,2%
125,7%
104,8%
62,9%
Vật phẩm
No item
17684,2%
Dragon Fang
115,3%
Dragonium Z
94,3%
Sawsbuck Coffee
31,4%
Leftovers
21,0%
Poke Ball
21,0%
Dragon Gem
21,0%
King's Rock
10,5%
Ability
Chỉ số gốc
HP66
Atk117
Def70
SpA40
SpD50
Spe67
BST 410
RivalryMold BreakerUnnerve
Cấp 100
0%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
65% / 35%
Nature & spread
Mild +SpA / -Def
178,1%
Brave +Atk / -Spe
178,1%
Jolly +Spe / -SpA
146,7%
Relaxed +Def / -Spe
146,7%
Hardy
136,2%
Adamant +Atk / -SpA
136,2%
Modest1/2/0/5/2/4
73,3%
Bold0/0/0/0/0/0
62,9%
Adamant0/0/0/0/0/252
52,4%
Brave5/10/1/10/1/9
52,4%
Gentle4/3/5/4/6/2
52,4%
Relaxed1/11/9/10/2/8
52,4%
HP
0 32%
0% đầu tư
Atk
0 18%
0% đầu tư
Def
0 29%
0% đầu tư
SpA
0 23%
0% đầu tư
SpD
0 38%
0% đầu tư
Spe
0 20%
0% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Greninja
3633,3%
tỉ lệ thắng
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Fraxure @ Dragon Fang Ability: Rivalry EVs: 1 HP / 2 Atk / 5 SpA / 2 SpD / 4 Spe Modest Nature - Dragon Pulse - Swords Dance - Focus Energy - Laser Focus
209 set trên 209 đội · cập nhật 57 phút trước · 208.584 đội trong lát cắt này