Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Duskull
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#355
Sử dụng
0,05%±0,0 điểm
hạng #642 trên 1.074 · có trong 111/208.398 đội
Tỉ lệ thắng
32,4%
111 trận đã phân
Sống sót qua trận
39%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
1,8%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
10291,9%
9787,4%
8374,8%
6457,7%
3430,6%
2623,4%
98,1%
98,1%
65,4%
43,6%
43,6%
10,9%
10,9%
10,9%
10,9%
Vật phẩm
No item
10493,7%
Ghost Gem
43,6%
Spell Tag
10,9%
Spooky Plate
10,9%
Galarica Twig
10,9%
Ability
111100,0%
Chỉ số gốc
HP20
Atk40
Def90
SpA30
SpD90
Spe25
BST 295
LevitateFrisk
Cấp 100
0%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
63% / 37%
Nature & spread
Mild +SpA / -Def
2421,6%
Hardy
98,1%
Hasty +Spe / -Def
87,2%
Modest +SpA / -Atk
76,3%
Adamant +Atk / -SpA
76,3%
Careful +SpD / -SpA
65,4%
Mild0/3/0/3/4/11
98,1%
Mild0/8/5/6/7/11
54,5%
Gentle0/0/0/0/0/0
43,6%
Jolly0/0/0/0/0/0
43,6%
Adamant0/3/5/1/0/2
32,7%
Adamant3/0/0/1/1/1
32,7%
HP
0 77%
0% đầu tư
Atk
0 57%
0% đầu tư
Def
0 64%
0% đầu tư
SpA
0 53%
0% đầu tư
SpD
0 61%
0% đầu tư
Spe
0 48%
0% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Chưa đủ trận phân thắng bại để có dữ liệu đối đầu.
Đối thủ hay gặp nhất có trong mục “Hay gặp nhất”.
#f5c542Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Duskull @ Ghost Gem Ability: Levitate EVs: 3 Atk / 3 SpA / 4 SpD / 11 Spe Mild Nature - Night Shade - Payback - Confuse Ray - Foresight
111 set trên 111 đội · cập nhật 1 giờ trước · 208.548 đội trong lát cắt này