Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Dragonair
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#148
Sử dụng
0,20%±0,0 điểm
hạng #360 trên 1.074 · có trong 415/208.566 đội
Tỉ lệ thắng
37,6%
415 trận đã phân
Sống sót qua trận
44%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
0,0%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
29871,0%
28367,4%
24959,3%
16539,3%
16038,1%
15136,0%
8620,5%
8420,0%
4911,7%
296,9%
256,0%
245,7%
122,9%
92,1%
81,9%
61,4%
Vật phẩm
No item
26863,8%
Protector
215,0%
Dragon Gem
215,0%
Dragon Fang
184,3%
Leftovers
133,1%
Sawsbuck Coffee
102,4%
Dragonium Z
102,4%
King's Rock
92,1%
Ability
40796,9%
133,1%
Chỉ số gốc
HP61
Atk84
Def65
SpA70
SpD70
Spe70
BST 420
Shed SkinMarvel Scale
Cấp 100
0%
Cấp 50
4%
♂ / ♀
46% / 54%
Nature & spread
Jolly +Spe / -SpA
5513,1%
Adamant +Atk / -SpA
399,3%
Impish +Def / -SpA
348,1%
Hasty +Spe / -Def
317,4%
Bold +Def / -Atk
307,1%
Careful +SpD / -SpA
245,7%
Careful0/0/0/73/0/0
184,3%
Hasty20/58/93/32/7/18
112,6%
Adamant0/50/27/0/7/0
81,9%
Jolly0/76/29/37/11/3
81,9%
Jolly0/0/0/0/0/252
71,7%
Mild0/8/1/9/3/3
71,7%
HP
0 35%
0% đầu tư
Atk
0 14%
7% đầu tư
Def
0 23%
0% đầu tư
SpA
0 20%
0% đầu tư
SpD
0 31%
0% đầu tư
Spe
0 17%
11% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Dragonair @ Protector Ability: Shed Skin EVs: 73 SpA Careful Nature - Dragon Rush - Aqua Tail - Dragon Tail - Thunder Wave
420 set trên 415 đội · cập nhật 58 phút trước · 208.660 đội trong lát cắt này