Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Cubone
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#104
Sử dụng
0,19%−0,3 điểm
hạng #385 trên 1.074 · có trong 392/208.528 đội
Tỉ lệ thắng
24,7%
392 trận đã phân
Sống sót qua trận
40%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
3,3%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
37995,9%
34687,6%
32181,3%
25163,5%
13534,2%
5714,4%
164,1%
133,3%
82,0%
82,0%
82,0%
71,8%
51,3%
41,0%
30,8%
30,8%
Vật phẩm
No item
35489,6%
Thick Club
215,3%
Sawsbuck Coffee
102,5%
Iron Ball
30,8%
Protector
20,5%
Leftovers
10,3%
Soft Sand
10,3%
Hard Stone
10,3%
Ability
20150,9%
19449,1%
Chỉ số gốc
HP50
Atk50
Def95
SpA40
SpD50
Spe35
BST 320
Rock HeadLightning RodBattle Armor
Cấp 100
0%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
64% / 36%
Nature & spread
Jolly +Spe / -SpA
369,1%
Gentle +SpD / -Def
276,8%
Careful +SpD / -SpA
266,6%
Serious
225,6%
Rash +SpA / -SpD
225,6%
Lonely +Atk / -Def
194,8%
Jolly0/0/0/0/0/0
235,8%
Rash0/0/0/0/0/0
102,5%
Gentle0/0/0/0/0/0
82,0%
Sassy0/0/2/1/0/0
82,0%
Calm0/0/0/0/0/0
71,8%
Serious1/8/5/11/4/8
71,8%
HP
0 66%
0% đầu tư
Atk
0 57%
0% đầu tư
Def
0 56%
0% đầu tư
SpA
0 53%
0% đầu tư
SpD
0 68%
0% đầu tư
Spe
0 51%
0% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Cubone @ Thick Club Ability: Lightning Rod Jolly Nature - Bone Club - Mud-Slap - False Swipe - Tail Whip
395 set trên 392 đội · cập nhật 2 phút trước · 208.528 đội trong lát cắt này