Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Carracosta
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#565
Sử dụng
0,09%±0,0 điểm
hạng #514 trên 1.074 · có trong 194/208.386 đội
Tỉ lệ thắng
24,2%
194 trận đã phân
Sống sót qua trận
41%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
0,0%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
10855,7%
6935,6%
6232,0%
6232,0%
5930,4%
5829,9%
4623,7%
3920,1%
3618,6%
3417,5%
3216,5%
2713,9%
2311,9%
2110,8%
2010,3%
157,7%
Vật phẩm
No item
8744,8%
Mystic Water
4623,7%
Sea Incense
126,2%
Leftovers
94,6%
Metronome
52,6%
Weakness Policy
52,6%
Hard Stone
42,1%
Black Belt
42,1%
Ability
11157,2%
8342,8%
Chỉ số gốc
HP74
Atk108
Def133
SpA83
SpD65
Spe32
BST 495
Solid RockSturdySwift Swim
Cấp 100
0%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
90% / 10%
Nature & spread
Adamant +Atk / -SpA
3116,0%
Naive +Spe / -SpD
2914,9%
Hardy
2211,3%
Calm +SpD / -Atk
2110,8%
Naughty +Atk / -SpD
168,2%
Hasty +Spe / -Def
157,7%
Naive2/1/86/2/0/18
2010,3%
Adamant220/14/0/0/1/250
126,2%
Hardy7/18/8/5/3/26
126,2%
Lax29/164/35/66/19/197
115,7%
Adamant252/252/6/0/0/0
94,6%
Naughty101/129/46/34/22/63
94,6%
HP
2 14%
11% đầu tư
Atk
1 12%
17% đầu tư
Def
86 13%
0% đầu tư
SpA
0 13%
0% đầu tư
SpD
0 20%
0% đầu tư
Spe
18 14%
12% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Greninja
3318,2%
tỉ lệ thắng
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Carracosta @ Mystic Water Ability: Solid Rock EVs: 2 HP / 1 Atk / 86 Def / 2 SpA / 18 Spe Naive Nature - Rock Slide - Aqua Tail - Brine - Surf
194 set trên 194 đội · cập nhật 16 phút trước · 208.398 đội trong lát cắt này