Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Wobbuffet
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#202
Sử dụng
0,22%+0,1 điểm
hạng #341 trên 1.074 · có trong 460/208.356 đội
Tỉ lệ thắng
54,3%
460 trận đã phân
Sống sót qua trận
44%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
30,9%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
44992,6%
44491,5%
44090,7%
36875,9%
10020,6%
7315,1%
408,2%
234,7%
Vật phẩm
Sitrus Berry
16033,0%
Leftovers
13928,7%
No item
9419,4%
Focus Sash
5310,9%
Rocky Helmet
347,0%
Spooky Plate
20,4%
Damp Rock
10,2%
Power Band
10,2%
Ability
485100,0%
Chỉ số gốc
HP190
Atk33
Def58
SpA33
SpD58
Spe33
BST 405
Shadow TagTelepathy
Cấp 100
0%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
62% / 38%
Nature & spread
Calm +SpD / -Atk
9018,6%
Careful +SpD / -SpA
8116,7%
Bold +Def / -Atk
5812,0%
Relaxed +Def / -Spe
5711,8%
Impish +Def / -SpA
5611,5%
Brave +Atk / -Spe
5310,9%
Careful252/0/126/0/132/0
7315,1%
Brave252/0/90/0/168/0
387,8%
Calm29/0/252/0/229/0
377,6%
Relaxed252/1/252/0/0/0
326,6%
Calm252/0/6/0/252/0
265,4%
Bold252/0/128/0/130/0
214,3%
HP
252 65%
65% đầu tư
Atk
0 80%
0% đầu tư
Def
252 30%
45% đầu tư
SpA
0 89%
0% đầu tư
SpD
0 30%
53% đầu tư
Spe
0 81%
3% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Wobbuffet @ Sitrus Berry Ability: Shadow Tag EVs: 252 HP / 126 Def / 132 SpD Careful Nature - Destiny Bond - Encore - Mirror Coat - Counter
485 set trên 460 đội · cập nhật vừa xong · 208.356 đội trong lát cắt này