Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Tangela
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#114
Sử dụng
0,01%±0,0 điểm
hạng #914 trên 1.074 · có trong 22/208.292 đội
Tỉ lệ thắng
27,3%
22 trận đã phân
Sống sót qua trận
41%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
0,0%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
2090,9%
2090,9%
1463,6%
1359,1%
522,7%
313,6%
29,1%
29,1%
29,1%
29,1%
14,5%
14,5%
14,5%
14,5%
14,5%
Vật phẩm
No item
1150,0%
Miracle Seed
418,2%
Leftovers
313,6%
Eviolite
29,1%
Power Belt
14,5%
Protector
14,5%
Ability
Chỉ số gốc
HP65
Atk55
Def115
SpA100
SpD40
Spe60
BST 435
ChlorophyllLeaf GuardRegenerator
Cấp 100
14%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
59% / 41%
Nature & spread
Gentle +SpD / -Def
731,8%
Timid +Spe / -Atk
313,6%
Modest +SpA / -Atk
29,1%
Bashful
29,1%
Calm +SpD / -Atk
29,1%
Sassy +SpD / -Spe
14,5%
Gentle0/0/0/3/0/0
731,8%
Timid252/2/252/0/4/0
313,6%
Calm252/0/252/6/0/0
29,1%
Modest0/0/0/0/0/0
29,1%
Adamant0/0/0/0/0/0
14,5%
Bashful0/0/0/0/0/1
14,5%
HP
0 64%
27% đầu tư
Atk
0 86%
0% đầu tư
Def
0 73%
27% đầu tư
SpA
0 59%
0% đầu tư
SpD
0 86%
0% đầu tư
Spe
0 91%
0% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Chưa đủ trận phân thắng bại để có dữ liệu đối đầu.
#f5c542Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Tangela @ Miracle Seed Ability: Leaf Guard EVs: 3 SpA Gentle Nature - Giga Drain - Knock Off - Natural Gift - Sleep Powder
22 set trên 22 đội · cập nhật 6 giờ trước · 208.386 đội trong lát cắt này