Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Sawk
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#539
Sử dụng
0,14%±0,0 điểm
hạng #426 trên 1.074 · có trong 298/208.386 đội
Tỉ lệ thắng
28,9%
298 trận đã phân
Sống sót qua trận
42%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
0,0%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
21471,6%
15451,5%
14949,8%
14147,2%
12541,8%
12441,5%
11137,1%
4414,7%
3612,0%
289,4%
144,7%
103,3%
82,7%
72,3%
62,0%
51,7%
Vật phẩm
No item
17558,5%
Black Belt
5919,7%
Protector
134,3%
Leftovers
124,0%
Sawsbuck Coffee
82,7%
Fist Plate
51,7%
Syrupy Apple
51,7%
Choice Band
41,3%
Ability
15250,8%
14749,2%
Chỉ số gốc
HP75
Atk125
Def75
SpA30
SpD75
Spe85
BST 465
SturdyInner FocusMold Breaker
Cấp 100
16%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
100% / 0%
Nature & spread
Serious
4715,7%
Rash +SpA / -SpD
3010,0%
Gentle +SpD / -Def
217,0%
Bold +Def / -Atk
206,7%
Bashful
196,4%
Jolly +Spe / -SpA
186,0%
Serious43/139/90/76/34/128
3913,0%
Quirky0/0/0/0/0/0
144,7%
Quiet7/66/20/120/74/56
113,7%
Impish0/0/0/0/1/0
93,0%
Bashful0/1/1/2/0/0
82,7%
Relaxed1/0/0/0/0/0
72,3%
HP
0 47%
0% đầu tư
Atk
0 37%
13% đầu tư
Def
0 39%
0% đầu tư
SpA
0 44%
4% đầu tư
SpD
0 44%
0% đầu tư
Spe
0 44%
13% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Sawk @ Black Belt Ability: Sturdy EVs: 43 HP / 139 Atk / 90 Def / 76 SpA / 34 SpD / 128 Spe Serious Nature - Low Sweep - Karate Chop - Bulk Up - Brick Break
299 set trên 298 đội · cập nhật 20 phút trước · 208.386 đội trong lát cắt này