Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Oshawott
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#501
Sử dụng
0,03%±0,0 điểm
hạng #768 trên 1.074 · có trong 58/208.332 đội
Tỉ lệ thắng
20,7%
58 trận đã phân
Sống sót qua trận
68%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
0,0%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
4576,3%
4271,2%
3864,4%
2847,5%
2033,9%
1118,6%
1118,6%
915,3%
813,6%
813,6%
46,8%
23,4%
11,7%
11,7%
11,7%
11,7%
Vật phẩm
No item
5593,2%
Sawsbuck Coffee
46,8%
Ability
59100,0%
Chỉ số gốc
HP55
Atk55
Def45
SpA63
SpD45
Spe45
BST 308
TorrentShell Armor
Cấp 100
0%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
42% / 58%
Nature & spread
Modest +SpA / -Atk
2339,0%
Lonely +Atk / -Def
813,6%
Gentle +SpD / -Def
58,5%
Hardy
46,8%
Jolly +Spe / -SpA
46,8%
Naive +Spe / -SpD
46,8%
Modest4/7/4/1/1/17
2135,6%
Lonely7/6/6/3/0/14
813,6%
Hardy4/4/4/2/0/11
35,1%
Bold14/8/13/1/0/17
23,4%
Gentle7/7/5/4/1/22
23,4%
Hasty5/8/4/3/1/14
23,4%
HP
4 48%
0% đầu tư
Atk
7 42%
0% đầu tư
Def
4 61%
0% đầu tư
SpA
1 44%
0% đầu tư
SpD
1 58%
0% đầu tư
Spe
17 41%
0% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Chưa đủ trận phân thắng bại để có dữ liệu đối đầu.
Đối thủ hay gặp nhất có trong mục “Hay gặp nhất”.
#f5c542Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Oshawott @ Sawsbuck Coffee Ability: Torrent EVs: 4 HP / 7 Atk / 4 Def / 1 SpA / 1 SpD / 17 Spe Modest Nature - Water Gun - Tackle - Focus Energy - Tail Whip
59 set trên 58 đội · cập nhật vừa xong · 208.332 đội trong lát cắt này