Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Marill
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#183
Sử dụng
0,19%−0,2 điểm
hạng #372 trên 1.074 · có trong 401/208.230 đội
Tỉ lệ thắng
29,9%
401 trận đã phân
Sống sót qua trận
47%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
0,7%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
33579,6%
28868,4%
20147,7%
18042,8%
16539,2%
14534,4%
8119,2%
419,7%
307,1%
296,9%
296,9%
286,7%
266,2%
225,2%
174,0%
143,3%
Vật phẩm
No item
39092,6%
Mystic Water
163,8%
Miracle Seed
51,2%
Honey
30,7%
Escape Rope
20,5%
Lava Cookie
10,2%
Whipped Dream
10,2%
Sawsbuck Coffee
10,2%
Ability
23054,6%
19145,4%
Chỉ số gốc
HP70
Atk20
Def50
SpA20
SpD50
Spe40
BST 250
Thick FatHuge PowerSap Sipper
Cấp 100
0%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
47% / 53%
Nature & spread
Lonely +Atk / -Def
409,5%
Adamant +Atk / -SpA
348,1%
Relaxed +Def / -Spe
245,7%
Timid +Spe / -Atk
235,5%
Hardy
225,2%
Jolly +Spe / -SpA
225,2%
Lonely0/0/0/0/0/0
276,4%
Jolly0/0/0/0/0/0
174,0%
Relaxed0/0/0/0/0/0
143,3%
Timid0/0/0/0/0/0
143,3%
Hardy0/0/0/0/0/0
133,1%
Bashful0/0/0/0/0/0
122,9%
HP
0 77%
0% đầu tư
Atk
0 72%
0% đầu tư
Def
0 77%
0% đầu tư
SpA
0 71%
0% đầu tư
SpD
0 86%
0% đầu tư
Spe
0 65%
0% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Marill @ Mystic Water Ability: Thick Fat Lonely Nature - Bubble Beam - Bubble - Charm - Water Sport
421 set trên 401 đội · cập nhật 7 giờ trước · 208.386 đội trong lát cắt này