Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Iron Bundle
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#991
Sử dụng
0,07%−0,1 điểm
hạng #578 trên 1.074 · có trong 145/208.352 đội
Tỉ lệ thắng
85,5%
145 trận đã phân
Sống sót qua trận
79%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
0,0%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
145100,0%
145100,0%
14297,9%
13794,5%
64,1%
21,4%
21,4%
10,7%
Vật phẩm
Choice Specs
11075,9%
Life Orb
2215,2%
Heavy Duty Boots
85,5%
No item
21,4%
Booster Energy
21,4%
Sawsbuck Coffee
10,7%
Ability
145100,0%
Chỉ số gốc
HP56
Atk80
Def114
SpA124
SpD60
Spe136
BST 570
Quark Drive
Cấp 100
67%
Cấp 50
0%
Vô giới
100%
Nature & spread
Timid +Spe / -Atk
14398,6%
Naive +Spe / -SpD
10,7%
Modest +SpA / -Atk
10,7%
Timid0/0/0/252/6/252
9766,9%
Timid0/0/0/252/0/252
4430,3%
Timid6/0/0/252/0/252
21,4%
Modest6/0/0/252/0/252
10,7%
Naive6/0/0/252/0/252
10,7%
HP
0 97%
0% đầu tư
Atk
0 100%
0% đầu tư
Def
0 100%
0% đầu tư
SpA
252 100%
100% đầu tư
SpD
6 67%
0% đầu tư
Spe
252 100%
100% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Chưa đủ trận phân thắng bại để có dữ liệu đối đầu.
Đối thủ hay gặp nhất có trong mục “Hay gặp nhất”.
#f5c542Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Iron Bundle @ Choice Specs Ability: Quark Drive EVs: 252 SpA / 6 SpD / 252 Spe Timid Nature - Freeze-Dry - Hydro Pump - Ice Beam - Flip Turn
145 set trên 145 đội · cập nhật 32 phút trước · 208.356 đội trong lát cắt này