Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Heatmor
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#631
Sử dụng
0,20%−0,2 điểm
hạng #356 trên 1.074 · có trong 421/208.328 đội
Tỉ lệ thắng
30,2%
421 trận đã phân
Sống sót qua trận
41%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
0,5%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
30973,4%
24758,7%
21952,0%
14033,3%
13532,1%
12128,7%
9923,5%
8620,4%
409,5%
348,1%
245,7%
215,0%
215,0%
215,0%
204,8%
174,0%
Vật phẩm
No item
33980,5%
Expert Belt
194,5%
Charcoal
174,0%
Miracle Seed
61,4%
Absolite
51,2%
Green Shard
51,2%
Leftovers
30,7%
Protector
30,7%
Ability
21952,0%
20248,0%
Chỉ số gốc
HP85
Atk97
Def66
SpA105
SpD66
Spe65
BST 484
GluttonyFlash FireWhite Smoke
Cấp 100
0%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
64% / 36%
Nature & spread
Naughty +Atk / -SpD
4711,2%
Hardy
348,1%
Brave +Atk / -Spe
337,8%
Relaxed +Def / -Spe
307,1%
Quiet +SpA / -Spe
296,9%
Jolly +Spe / -SpA
255,9%
Brave252/252/0/0/0/0
215,0%
Naughty0/0/1/6/0/7
122,9%
Hardy0/0/0/0/0/0
112,6%
Naughty0/0/1/6/0/1
112,6%
Naughty0/1/3/7/0/8
102,4%
Relaxed0/0/0/0/0/0
92,1%
HP
0 58%
5% đầu tư
Atk
0 45%
5% đầu tư
Def
0 50%
2% đầu tư
SpA
0 39%
0% đầu tư
SpD
0 68%
0% đầu tư
Spe
0 38%
0% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Heatmor @ Expert Belt Ability: Flash Fire EVs: 252 HP / 252 Atk Brave Nature - Incinerate - Fury Swipes - Tackle - Odor Sleuth
421 set trên 421 đội · cập nhật 1 giờ trước · 208.398 đội trong lát cắt này