Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Gimmighoul
Singles · 30 ngày qua · Mọi trận#999
Sử dụng
0,02%±0,0 điểm
hạng #835 trên 1.074 · có trong 37/208.548 đội
Tỉ lệ thắng
32,4%
37 trận đã phân
Sống sót qua trận
33%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
0,0%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
Vật phẩm
No item
3071,4%
King's Rock
921,4%
Focus Sash
12,4%
Power Lens
12,4%
Snowball
12,4%
Ability
42100,0%
Chỉ số gốc
HP45
Atk30
Def70
SpA75
SpD70
Spe10
BST 300
Rattled
Cấp 100
0%
Cấp 50
5%
Vô giới
100%
Nature & spread
Hardy
716,7%
Mild +SpA / -Def
511,9%
Calm +SpD / -Atk
511,9%
Brave +Atk / -Spe
37,1%
Timid +Spe / -Atk
24,8%
Hasty +Spe / -Def
24,8%
Hardy0/0/0/0/0/0
716,7%
Calm0/0/0/0/0/0
49,5%
Brave0/0/0/0/0/0
37,1%
Mild0/1/1/0/0/0
37,1%
Adamant6/23/10/14/8/15
24,8%
Hasty0/0/0/0/0/0
24,8%
HP
0 95%
0% đầu tư
Atk
0 76%
0% đầu tư
Def
0 83%
0% đầu tư
SpA
0 83%
2% đầu tư
SpD
0 86%
0% đầu tư
Spe
0 83%
2% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Chưa đủ trận phân thắng bại để có dữ liệu đối đầu.
#f5c542Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Gimmighoul @ King's Rock Ability: Rattled Hardy Nature - Astonish - Tackle - Thief - Light Screen
42 set trên 37 đội · cập nhật 1 giờ trước · 208.592 đội trong lát cắt này