Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Sandslash
Singles · 30 ngày qua · PVP Novice (500+ Elo)#028
Sử dụng
0,03%±0,0 điểm
hạng #547 trên 946 · có trong 24/91.147 đội
Tỉ lệ thắng
45,8%
24 trận đã phân
Sống sót qua trận
92%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
37,5%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
1770,8%
1666,7%
1562,5%
1458,3%
833,3%
625,0%
416,7%
312,5%
312,5%
312,5%
312,5%
28,3%
14,2%
14,2%
Vật phẩm
No item
1145,8%
Pure Incense
937,5%
King's Rock
312,5%
Leftovers
14,2%
Ability
24100,0%
Chỉ số gốc
HP75
Atk100
Def110
SpA45
SpD55
Spe65
BST 450
Sand VeilSand Rush
Cấp 100
0%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
96% / 4%
Nature & spread
Naive +Spe / -SpD
1041,7%
Mild +SpA / -Def
937,5%
Brave +Atk / -Spe
312,5%
Rash +SpA / -SpD
14,2%
Sassy +SpD / -Spe
14,2%
Mild9/55/13/20/5/18
937,5%
Naive17/56/37/81/8/153
520,8%
Brave24/96/64/53/19/55
312,5%
Naive0/0/0/0/0/0
28,3%
Naive3/0/0/60/0/130
14,2%
Naive3/0/0/61/0/132
14,2%
HP
9 38%
0% đầu tư
Atk
55 38%
0% đầu tư
Def
13 38%
0% đầu tư
SpA
20 38%
0% đầu tư
SpD
5 38%
0% đầu tư
Spe
18 38%
29% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Chưa đủ trận phân thắng bại để có dữ liệu đối đầu.
#f5c542Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Sandslash @ Pure Incense Ability: Sand Veil EVs: 9 HP / 55 Atk / 13 Def / 20 SpA / 5 SpD / 18 Spe Mild Nature - Rock Climb - Cut - Rock Smash - Dig
24 set trên 24 đội · cập nhật vừa xong · 91.147 đội trong lát cắt này