Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Mawile-Mega
Singles · 30 ngày qua · PVP Novice (500+ Elo)#303
Sử dụng
2,1%−0,5 điểm
hạng #80 trên 946 · có trong 1.925/90.966 đội
Tỉ lệ thắng
67,2%
1.925 trận đã phân
Sống sót qua trận
57%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
30,4%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
1.84595,8%
1.67186,8%
1.55180,6%
1.16560,5%
47124,5%
22211,5%
1437,4%
1316,8%
1015,2%
944,9%
794,1%
432,2%
251,3%
191,0%
180,9%
160,8%
Vật phẩm
Mawilite
1.925100,0%
Ability
1.925100,0%
Chỉ số gốc
HP50
Atk105
Def125
SpA55
SpD95
Spe50
BST 480
Huge Power
Cấp 100
33%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
44% / 56%
Nature & spread
Adamant +Atk / -SpA
1.48577,1%
Lax +Def / -SpD
1005,2%
Brave +Atk / -Spe
703,6%
Sassy +SpD / -Spe
341,8%
Jolly +Spe / -SpA
331,7%
Lonely +Atk / -Def
331,7%
Adamant252/252/6/0/0/0
39120,3%
Adamant252/252/0/0/6/0
1919,9%
Adamant252/252/0/0/0/0
1658,6%
Lax0/252/252/0/0/6
965,0%
Adamant252/252/0/0/0/6
944,9%
Adamant78/252/0/0/6/174
573,0%
HP
252 64%
64% đầu tư
Atk
252 95%
96% đầu tư
Def
0 49%
14% đầu tư
SpA
0 89%
0% đầu tư
SpD
0 71%
0% đầu tư
Spe
0 63%
10% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Mawile-Mega @ Mawilite Ability: Huge Power EVs: 252 HP / 252 Atk / 6 Def Adamant Nature - Sucker Punch - Play Rough - Swords Dance - Iron Head
1.925 set trên 1.925 đội · cập nhật vừa xong · 90.909 đội trong lát cắt này