Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Blaziken
Singles · 30 ngày qua · PVP Novice (500+ Elo)#257
Sử dụng
2,2%−1,0 điểm
hạng #77 trên 946 · có trong 2.008/90.909 đội
Tỉ lệ thắng
65,6%
2.008 trận đã phân
Sống sót qua trận
54%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
2,3%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
96147,9%
91845,7%
81040,3%
66533,1%
65332,5%
39119,5%
38319,1%
28514,2%
27513,7%
27213,5%
24012,0%
22711,3%
21210,6%
1788,9%
1628,1%
1155,7%
Vật phẩm
Focus Sash
68033,9%
No item
26413,1%
Life Orb
1698,4%
Firium Z
1597,9%
Black Belt
1356,7%
Leftovers
844,2%
Charcoal
814,0%
Lucky Punch
763,8%
Ability
1.04952,2%
95947,8%
Chỉ số gốc
HP80
Atk120
Def70
SpA110
SpD70
Spe80
BST 530
BlazeSpeed Boost
Cấp 100
46%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
93% / 7%
Nature & spread
Jolly +Spe / -SpA
64532,1%
Adamant +Atk / -SpA
52326,0%
Docile
1477,3%
Serious
1216,0%
Modest +SpA / -Atk
653,2%
Hasty +Spe / -Def
603,0%
Jolly6/252/0/0/0/252
25312,6%
Adamant6/252/0/0/0/252
1879,3%
Jolly0/252/6/0/0/252
1276,3%
Adamant0/252/0/0/6/252
633,1%
Docile51/178/83/0/39/159
603,0%
Jolly28/146/46/117/90/83
603,0%
HP
6 27%
9% đầu tư
Atk
252 63%
72% đầu tư
Def
0 49%
0% đầu tư
SpA
0 58%
6% đầu tư
SpD
0 59%
0% đầu tư
Spe
252 59%
62% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Kingambit
11633,6%
tỉ lệ thắng
Alomomola
11833,9%
tỉ lệ thắng
Landorus-Therian
12234,4%
tỉ lệ thắng
Ferrothorn
15538,7%
tỉ lệ thắng
Darmanitan-Galar
9538,9%
tỉ lệ thắng
Dracovish
7540,0%
tỉ lệ thắng
Marshadow
13840,6%
tỉ lệ thắng
Salamence-Mega
12043,3%
tỉ lệ thắng
Gliscor
10143,6%
tỉ lệ thắng
Toxapex
14344,8%
tỉ lệ thắng
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Blaziken @ Focus Sash Ability: Speed Boost EVs: 6 HP / 252 Atk / 252 Spe Jolly Nature - Swords Dance - Blaze Kick - Flare Blitz - Close Combat
2.008 set trên 2.008 đội · cập nhật 20 phút trước · 90.909 đội trong lát cắt này