Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Gengar-Mega
Singles · 30 ngày qua · PVP Novice (500+ Elo)#094
Sử dụng
4,3%−0,2 điểm
hạng #36 trên 946 · có trong 3.935/90.909 đội
Tỉ lệ thắng
70,8%
3.935 trận đã phân
Sống sót qua trận
60%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
19,0%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
3.84697,7%
2.26857,6%
1.24431,6%
1.19530,4%
95924,4%
86922,1%
78820,0%
78620,0%
75219,1%
73518,7%
48412,3%
3899,9%
2486,3%
2095,3%
1463,7%
1102,8%
Vật phẩm
Gengarite
3.88498,7%
Gengarite H
511,3%
Ability
3.935100,0%
Chỉ số gốc
HP60
Atk65
Def80
SpA170
SpD95
Spe130
BST 600
Shadow Tag
Cấp 100
40%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
60% / 40%
Nature & spread
Timid +Spe / -Atk
3.09178,6%
Modest +SpA / -Atk
1844,7%
Gentle +SpD / -Def
1784,5%
Hasty +Spe / -Def
1092,8%
Quirky
651,7%
Jolly +Spe / -SpA
461,2%
Timid6/0/0/252/0/252
85621,8%
Timid0/0/0/252/0/252
47412,0%
Timid0/0/0/252/6/252
43311,0%
Timid5/1/0/252/0/252
1674,2%
Timid0/0/2/252/4/252
1654,2%
Timid48/137/80/83/37/125
1614,1%
HP
0 47%
0% đầu tư
Atk
0 73%
6% đầu tư
Def
0 73%
0% đầu tư
SpA
252 83%
87% đầu tư
SpD
0 64%
0% đầu tư
Spe
252 90%
97% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Alomomola
31340,6%
tỉ lệ thắng
Kingambit
30045,0%
tỉ lệ thắng
Darmanitan-Galar
18146,4%
tỉ lệ thắng
Landorus-Therian
28047,5%
tỉ lệ thắng
Gliscor
20753,1%
tỉ lệ thắng
Marshadow
30054,0%
tỉ lệ thắng
Rillaboom
20854,8%
tỉ lệ thắng
Ferrothorn
33456,0%
tỉ lệ thắng
Shaymin-Sky
16356,4%
tỉ lệ thắng
Blaziken-Mega
15657,7%
tỉ lệ thắng
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Gengar-Mega @ Gengarite Ability: Shadow Tag EVs: 6 HP / 252 SpA / 252 Spe Timid Nature - Shadow Ball - Sludge Bomb - Focus Blast - Thunderbolt
3.935 set trên 3.935 đội · cập nhật vừa xong · 90.909 đội trong lát cắt này