Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Scizor
Singles · 30 ngày qua · PVP Novice (500+ Elo)#212
Sử dụng
2,6%+0,8 điểm
hạng #72 trên 946 · có trong 2.373/90.966 đội
Tỉ lệ thắng
68,1%
2.373 trận đã phân
Sống sót qua trận
57%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
8,9%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
2.20292,8%
1.36457,5%
1.36157,4%
96040,5%
65127,4%
59325,0%
52622,2%
34214,4%
32613,7%
1677,0%
1285,4%
1215,1%
1024,3%
773,2%
702,9%
622,6%
Vật phẩm
Choice Band
64327,1%
Life Orb
40717,2%
No item
37715,9%
Leftovers
33714,2%
Iron Plate
2279,6%
Focus Sash
1195,0%
King's Rock
461,9%
Buginium Z
321,3%
Ability
Chỉ số gốc
HP70
Atk130
Def100
SpA55
SpD80
Spe65
BST 500
SwarmTechnicianLight Metal
Cấp 100
61%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
61% / 39%
Nature & spread
Adamant +Atk / -SpA
1.47962,3%
Impish +Def / -SpA
26411,1%
Quiet +SpA / -Spe
1114,7%
Serious
974,1%
Jolly +Spe / -SpA
843,5%
Brave +Atk / -Spe
602,5%
Adamant252/252/0/0/6/0
2209,3%
Adamant252/252/6/0/0/0
1767,4%
Adamant0/252/0/0/6/252
1476,2%
Impish0/242/16/0/252/0
1185,0%
Quiet252/252/6/0/0/0
1094,6%
Adamant252/252/0/0/0/0
974,1%
HP
252 51%
61% đầu tư
Atk
252 77%
86% đầu tư
Def
0 45%
0% đầu tư
SpA
0 87%
0% đầu tư
SpD
0 64%
6% đầu tư
Spe
0 59%
13% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Alomomola
17534,3%
tỉ lệ thắng
Shaymin-Sky
10141,6%
tỉ lệ thắng
Landorus-Therian
15141,7%
tỉ lệ thắng
Kingambit
14841,9%
tỉ lệ thắng
Zapdos
10747,7%
tỉ lệ thắng
Darmanitan-Galar
11948,7%
tỉ lệ thắng
Ferrothorn
19949,2%
tỉ lệ thắng
Marshadow
19350,3%
tỉ lệ thắng
Dracovish
10750,5%
tỉ lệ thắng
Salamence-Mega
16450,6%
tỉ lệ thắng
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Scizor @ Choice Band Ability: Technician EVs: 252 HP / 252 Atk / 6 SpD Adamant Nature - Bullet Punch - Swords Dance - U-turn - Knock Off
2.373 set trên 2.373 đội · cập nhật vừa xong · 90.966 đội trong lát cắt này