Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Salamence-Mega
Singles · 30 ngày qua · PVP Novice (500+ Elo)#373
Sử dụng
9,2%−0,3 điểm
hạng #11 trên 946 · có trong 8.348/90.966 đội
Tỉ lệ thắng
70,1%
8.348 trận đã phân
Sống sót qua trận
61%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
17,2%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
6.85682,1%
5.67467,9%
4.80457,5%
4.10049,1%
3.46741,5%
1.10313,2%
1.07112,8%
8249,9%
6758,1%
6728,0%
5376,4%
3714,4%
3013,6%
2933,5%
2703,2%
2312,8%
Vật phẩm
Salamencite
8.351100,0%
Ability
8.351100,0%
Chỉ số gốc
HP95
Atk145
Def130
SpA120
SpD90
Spe120
BST 700
Aerilate
Cấp 100
43%
Cấp 50
8%
♂ / ♀
53% / 47%
Nature & spread
Jolly +Spe / -SpA
4.46953,5%
Adamant +Atk / -SpA
1.96923,6%
Modest +SpA / -Atk
3113,7%
Naive +Spe / -SpD
2503,0%
Bashful
2072,5%
Docile
1451,7%
Jolly6/252/0/0/0/252
2.47329,6%
Adamant6/252/0/0/0/252
94611,3%
Jolly0/252/6/0/0/252
5877,0%
Jolly0/252/0/0/6/252
5857,0%
Adamant46/252/0/0/0/212
2693,2%
Adamant0/252/0/0/6/252
2412,9%
HP
6 45%
6% đầu tư
Atk
252 80%
84% đầu tư
Def
0 75%
0% đầu tư
SpA
0 81%
3% đầu tư
SpD
0 74%
0% đầu tư
Spe
252 81%
85% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Salamence-Mega @ Salamencite Ability: Aerilate EVs: 6 HP / 252 Atk / 252 Spe Jolly Nature - Dragon Dance - Earthquake - Return - Roost
8.351 set trên 8.348 đội · cập nhật vừa xong · 90.909 đội trong lát cắt này