Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Rapidash
Singles · 30 ngày qua · PVP Pro (1K+ Elo)#078
Sử dụng
0,02%±0,0 điểm
hạng #523 trên 888 · có trong 18/73.890 đội
Tỉ lệ thắng
61,1%
18 trận đã phân
Sống sót qua trận
78%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
0,0%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
1055,6%
1055,6%
950,0%
844,4%
633,3%
633,3%
633,3%
633,3%
316,7%
316,7%
211,1%
211,1%
15,6%
Vật phẩm
No item
844,4%
Earth Plate
422,2%
Firium Z
316,7%
Charcoal
211,1%
Life Orb
15,6%
Ability
1266,7%
633,3%
Chỉ số gốc
HP65
Atk100
Def70
SpA80
SpD80
Spe105
BST 500
Run AwayFlash FireFlame Body
Cấp 100
17%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
50% / 50%
Nature & spread
Jolly +Spe / -SpA
950,0%
Naive +Spe / -SpD
633,3%
Hasty +Spe / -Def
211,1%
Lax +Def / -SpD
15,6%
Jolly6/252/0/0/0/252
633,3%
Naive35/149/31/133/91/71
633,3%
Hasty252/6/4/0/11/13
211,1%
Jolly0/252/3/0/4/251
211,1%
Jolly0/252/0/6/0/252
15,6%
Lax90/183/6/1/2/131
15,6%
HP
35 33%
11% đầu tư
Atk
252 50%
89% đầu tư
Def
0 39%
0% đầu tư
SpA
0 56%
33% đầu tư
SpD
0 39%
0% đầu tư
Spe
252 39%
56% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Chưa đủ trận phân thắng bại để có dữ liệu đối đầu.
#f5c542Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Rapidash @ Earth Plate Ability: Flash Fire EVs: 6 HP / 252 Atk / 252 Spe Jolly Nature - Flare Blitz - Wild Charge - High Horsepower - Bounce
18 set trên 18 đội · cập nhật 38 phút trước · 73.985 đội trong lát cắt này