Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Gengar-Mega
Singles · 30 ngày qua · PVP Pro (1K+ Elo)#094
Sử dụng
4,7%−0,2 điểm
hạng #31 trên 887 · có trong 3.448/73.645 đội
Tỉ lệ thắng
72,4%
3.448 trận đã phân
Sống sót qua trận
61%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
19,0%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
3.37397,8%
1.96457,0%
1.06330,8%
1.05030,5%
87625,4%
78322,7%
71920,9%
69020,0%
67519,6%
65218,9%
41912,2%
3369,7%
2467,1%
1865,4%
1063,1%
962,8%
Vật phẩm
Gengarite
3.40098,6%
Gengarite H
481,4%
Ability
3.448100,0%
Chỉ số gốc
HP60
Atk65
Def80
SpA170
SpD95
Spe130
BST 600
Shadow Tag
Cấp 100
38%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
59% / 41%
Nature & spread
Timid +Spe / -Atk
2.80581,4%
Gentle +SpD / -Def
1654,8%
Modest +SpA / -Atk
1374,0%
Hasty +Spe / -Def
992,9%
Quirky
651,9%
Jolly +Spe / -SpA
280,8%
Timid6/0/0/252/0/252
78522,8%
Timid0/0/0/252/0/252
46913,6%
Timid0/0/0/252/6/252
37510,9%
Timid5/1/0/252/0/252
1674,8%
Timid48/137/80/83/37/125
1584,6%
Timid0/0/2/252/4/252
1093,2%
HP
0 48%
0% đầu tư
Atk
0 74%
7% đầu tư
Def
0 75%
0% đầu tư
SpA
252 84%
88% đầu tư
SpD
0 66%
0% đầu tư
Spe
252 91%
99% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Alomomola
28842,4%
tỉ lệ thắng
Kingambit
27448,5%
tỉ lệ thắng
Landorus-Therian
25350,2%
tỉ lệ thắng
Darmanitan-Galar
16150,3%
tỉ lệ thắng
Dracovish
14053,6%
tỉ lệ thắng
Marshadow
27156,1%
tỉ lệ thắng
Rillaboom
18156,9%
tỉ lệ thắng
Ferrothorn
30957,0%
tỉ lệ thắng
Gliscor
18357,4%
tỉ lệ thắng
Shaymin-Sky
14958,4%
tỉ lệ thắng
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Gengar-Mega @ Gengarite Ability: Shadow Tag EVs: 6 HP / 252 SpA / 252 Spe Timid Nature - Shadow Ball - Sludge Bomb - Focus Blast - Thunderbolt
3.448 set trên 3.448 đội · cập nhật vừa xong · 73.645 đội trong lát cắt này