Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Kangaskhan-Mega
Singles · 30 ngày qua · PVP Pro (1K+ Elo)#115
Sử dụng
1,4%+0,2 điểm
hạng #109 trên 887 · có trong 1.036/73.645 đội
Tỉ lệ thắng
65,5%
1.036 trận đã phân
Sống sót qua trận
57%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
15,5%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
94391,0%
78976,2%
58156,1%
57255,2%
26926,0%
20219,5%
18618,0%
15014,5%
13613,1%
494,7%
484,6%
444,2%
333,2%
262,5%
262,5%
171,6%
Vật phẩm
Kangaskhanite
1.036100,0%
Ability
1.036100,0%
Chỉ số gốc
HP105
Atk125
Def100
SpA60
SpD100
Spe100
BST 590
Parental Bond
Cấp 100
24%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
0% / 100%
Nature & spread
Jolly +Spe / -SpA
69967,5%
Adamant +Atk / -SpA
25724,8%
Serious
262,5%
Brave +Atk / -Spe
171,6%
Naughty +Atk / -SpD
131,3%
Lonely +Atk / -Def
101,0%
Jolly6/252/0/0/0/252
50648,8%
Adamant6/252/0/0/0/252
16515,9%
Jolly0/252/0/0/0/252
454,3%
Jolly0/252/6/0/0/252
454,3%
Adamant0/252/6/0/0/252
424,1%
Serious0/252/0/0/0/252
262,5%
HP
6 65%
3% đầu tư
Atk
252 94%
97% đầu tư
Def
0 82%
2% đầu tư
SpA
0 93%
0% đầu tư
SpD
0 95%
0% đầu tư
Spe
252 94%
97% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Kangaskhan-Mega @ Kangaskhanite Ability: Parental Bond EVs: 6 HP / 252 Atk / 252 Spe Jolly Nature - Fake Out - Sucker Punch - Power-Up Punch - Return
1.036 set trên 1.036 đội · cập nhật vừa xong · 73.645 đội trong lát cắt này