Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Marshadow
Singles · 30 ngày qua · PVP Pro (1K+ Elo)#802
Sử dụng
12,0%−1,1 điểm
hạng #5 trên 887 · có trong 8.856/73.645 đội
Tỉ lệ thắng
72,4%
8.856 trận đã phân
Sống sót qua trận
62%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
14,3%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
8.49395,8%
7.69986,8%
7.03879,4%
6.38672,0%
1.67518,9%
5265,9%
4965,6%
3904,4%
3503,9%
2903,3%
2743,1%
2703,0%
2282,6%
1962,2%
1491,7%
1471,7%
Vật phẩm
Focus Sash
3.43838,8%
Life Orb
2.67030,1%
Choice Band
1.02011,5%
No item
3113,5%
Scope Lens
2032,3%
Heavy Duty Boots
1732,0%
Spell Tag
1621,8%
Black Belt
1181,3%
Ability
8.866100,0%
Chỉ số gốc
HP90
Atk125
Def80
SpA90
SpD90
Spe125
BST 600
Technician
Cấp 100
66%
Cấp 50
0%
Vô giới
100%
Nature & spread
Jolly +Spe / -SpA
5.42161,1%
Adamant +Atk / -SpA
1.26814,3%
Naive +Spe / -SpD
3804,3%
Hasty +Spe / -Def
3103,5%
Lonely +Atk / -Def
2222,5%
Naughty +Atk / -SpD
1701,9%
Jolly6/252/0/0/0/252
2.22425,1%
Jolly0/252/6/0/0/252
6717,6%
Jolly0/252/0/0/6/252
5075,7%
Jolly0/252/0/6/0/252
3994,5%
Adamant5/252/2/10/2/239
3744,2%
Hasty6/252/0/0/0/252
2552,9%
HP
0 42%
0% đầu tư
Atk
252 90%
94% đầu tư
Def
0 58%
0% đầu tư
SpA
0 68%
0% đầu tư
SpD
0 69%
0% đầu tư
Spe
252 89%
96% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Alomomola
73940,9%
tỉ lệ thắng
Landorus-Therian
62748,2%
tỉ lệ thắng
Kingambit
65748,7%
tỉ lệ thắng
Dracovish
37055,1%
tỉ lệ thắng
Heatran
42556,2%
tỉ lệ thắng
Corviknight
56356,8%
tỉ lệ thắng
Ferrothorn
77057,5%
tỉ lệ thắng
Marshadow
76257,7%
tỉ lệ thắng
Gliscor
50159,1%
tỉ lệ thắng
Darmanitan-Galar
45860,0%
tỉ lệ thắng
Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Marshadow @ Focus Sash Ability: Technician EVs: 6 HP / 252 Atk / 252 Spe Jolly Nature - Spectral Thief - Shadow Sneak - Close Combat - Ice Punch
8.866 set trên 8.856 đội · cập nhật 11 phút trước · 73.645 đội trong lát cắt này